Infinix Note 40X 5G
Thông số kỹ thuật của Infinix Note 40X 5G
Tổng quan
| Thương hiệu | Infinix |
| Model | Note 40X 5G |
| Tên gọi khác | X6838 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Hai, ngày 05 tháng 8 2024 |
| Ngày mở bán | Thứ Sáu, ngày 09 tháng 8 2024 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €150 |
Thiết kế
| Chiều cao | 168.9 mm (6.65 inch) |
| Chiều rộng | 76.5 mm (3.01 inch) |
| Độ dày | 8.3 mm (0.33 inch) |
| Trọng lượng | 201 g (7.09 oz) |
| Màu sắc | Đen, Xanh dương, Xanh lá |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi Chống nước (chống bắn nước) |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.78 inch |
| Độ phân giải | 1080 × 2460 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 396 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 84.5% |
| Độ sáng tối đa | 500 cd/m² |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 6300 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 6 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2.4 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 2.4 GHz – Cortex-A76 6x 2.0 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR4X |
| GPU | ARM Mali-G57 MC2 |
| RAM | 8GB, 12GB |
| Bộ nhớ | 256GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 2.2 |
| Phiên bản | 256GB 8GB RAM 256GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 14 (Upside Down Cake) |
| Giao diện | XOS 14 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 108 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ) PDAF 2 MP ( Macro ) 0.08 MP ( Ống kính phụ ) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash Quad-LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1440p @ 30 fps 1080p @ 30/60 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP ( Góc rộng ) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED kép |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Dung lượng | 5000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 18 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc có dây từ 0–50% trong 31 phút (theo công bố) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Bluetooth | Có, v5.3 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | GPS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Có |
| Chuẩn âm thanh | Loa kép |
| Radio FM | Có |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay cạnh bên |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Infinix Note 40X 5G
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Infinix Note 40X 5G là bao nhiêu?
Giá Infinix Note 40X 5G hiện ở mức €150; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Infinix Note 40X 5G ra mắt khi nào?
Infinix Note 40X 5G chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 09 tháng 8 2024.
-
Infinix Note 40X 5G đang bán tại cửa hàng không?
Có, Infinix Note 40X 5G vẫn được phân phối chính hãng.
-
Infinix Note 40X 5G nặng bao nhiêu?
Infinix Note 40X 5G nặng khoảng 201 g.
-
Màn hình Infinix Note 40X 5G rộng bao nhiêu?
Màn hình Infinix Note 40X 5G rộng 6.78 inch.
-
Infinix Note 40X 5G có hỗ trợ 5G không?
Có, Infinix Note 40X 5G hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n38, n40, n41, n77, n78.
-
Infinix Note 40X 5G có bao nhiêu camera?
Infinix Note 40X 5G có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.