Huawei Pura 80 Ultra
Thông số kỹ thuật của Huawei Pura 80 Ultra
Tổng quan
| Thương hiệu | Huawei |
| Model | Pura 80 Ultra |
| Tên gọi khác | LMR-AL10 (Quốc tế) LMU-LX9 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 11 tháng 6 2025 |
| Ngày mở bán | Thứ Tư, ngày 11 tháng 6 2025 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €1,219.53 |
Thiết kế
| Chiều cao | 163 mm (6.42 inch) |
| Chiều rộng | 76.1 mm (3.00 inch) |
| Độ dày | 8.3 mm (0.33 inch) |
| Trọng lượng | 233 g (8.22 oz) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69 |
Màn hình
| Kích thước màn hình | 6.8 inch |
| Độ phân giải | 1276 × 2848 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 20:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 459 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 89.7% |
| Độ sáng tối đa | 3000 cd/m² |
Phần cứng
| Chipset | HiSilicon Kirin 9020 |
| Số nhân CPU | 12 |
| Tiến trình sản xuất | 7 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2500 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 2.50 GHz – TaiShan Big 6x 2.151 GHz – TaiShan Mid 4x 1.60 GHz – Cortex-A510 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | HiSilicon Maleoon 920 @840 MHz |
| RAM | 16GB |
| Bộ nhớ | 512GB, 1TB |
| Phiên bản | 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 4 ống kính | 50 MP, 23 mm ( Góc rộng ), 1.0"-type Kích thước cảm biến 50 MP, ƒ/2.4, 83 mm ( Tele tiềm vọng ), x3.7 Zoom quang, 1/1.28" Kích thước cảm biến 12.5 MP, ƒ/3.6, 212 mm ( Tele tiềm vọng ), x9.4 Zoom quang 40 MP, ƒ/2.2, 13 mm ( Góc siêu rộng ) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 960 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 13 MP, ƒ/2.0 ( Góc siêu rộng ) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 240 fps |
Pin
| Loại | Li-Poly (Quốc tế) Li-Poly (China) |
| Dung lượng | 5170 mAh (Quốc tế) 5700 mAh (China) |
| Công suất sạc có dây | 100 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 80 W |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM) 2 SIM (Nano-SIM + eSIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G (China only), LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz CDMA: 800 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b6 (800), b7 (2600), b8 (900), b9 (1800), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Bluetooth | Có, v5.2 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.1 USB On-The-Go DisplayPort 1.2 |
| Định vị | Có |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Radio FM | Không |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Huawei Pura 80 Ultra
Video đánh giá
Hình ảnh Huawei Pura 80 Ultra
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Huawei Pura 80 Ultra là bao nhiêu?
Giá Huawei Pura 80 Ultra hiện ở mức €1,219.53; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Huawei Pura 80 Ultra ra mắt khi nào?
Huawei Pura 80 Ultra chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 11 tháng 6 2025.
-
Huawei Pura 80 Ultra đang bán tại cửa hàng không?
Có, Huawei Pura 80 Ultra vẫn được phân phối chính hãng.
-
Huawei Pura 80 Ultra nặng bao nhiêu?
Huawei Pura 80 Ultra nặng khoảng 233 g.
-
Màn hình Huawei Pura 80 Ultra rộng bao nhiêu?
Màn hình Huawei Pura 80 Ultra rộng 6.8 inch.
-
Huawei Pura 80 Ultra có hỗ trợ 5G không?
Có, Huawei Pura 80 Ultra hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
-
Huawei Pura 80 Ultra có bao nhiêu camera?
Huawei Pura 80 Ultra có Camera 4 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.