Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Huawei nova Y74 7
Huawei

Huawei nova Y74

  • Hệ điều hành — EMUI 12
  • Màn hình 6.67 inch 720x1604 pixel
  • Pin 6620 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 8GB RAM
  • Camera 50MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB

Thông số kỹ thuật của Huawei nova Y74

Tổng quan

Thương hiệu
Huawei
Model
nova Y74
Tên gọi khác
MGA-LX3
Ngày công bố
Thứ Sáu, ngày 01 tháng 5 2026
Ngày mở bán
Thứ Sáu, ngày 01 tháng 5 2026
Tình trạng
Đang bán

Thiết kế

Chiều cao
166.1 mm (6.54 inch)
Chiều rộng
76.6 mm (3.02 inch)
Độ dày
8.3 mm (0.33 inch)
Trọng lượng
210 g (7.41 oz)
Chất liệu
Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Đen, Xanh dương
Kháng nước/bụi
Chống rơi (tối đa 1,8 m)

Màn hình

Loại màn hình
IPS LCD
Kích thước màn hình
6.67 inch
Độ phân giải
720 × 1604 pixel
Tần số quét
90 Hz
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 84.3%
Độ sáng tối đa
850 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

RAM
8GB
Bộ nhớ
128GB, 256GB
Phiên bản
128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Không

Phần mềm

Giao diện
EMUI 12

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )
PDAF
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Si/C Li-Ion
Dung lượng
6620 mAh
Công suất sạc có dây
40 W
Tính năng
Sạc có dây ngược
Sạc có dây từ 0–53% trong 30 phút (theo quảng cáo)

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Tốc độ dữ liệu
LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b13 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 4 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/b/g/n
Bluetooth
Có, v5.1
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC
Có

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Huawei nova Y74

Câu hỏi thường gặp

Huawei nova Y74 ra mắt khi nào?

Huawei nova Y74 chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 01 tháng 5 2026.

Huawei nova Y74 đang bán tại cửa hàng không?

Có, Huawei nova Y74 vẫn được phân phối chính hãng.

Huawei nova Y74 nặng bao nhiêu?

Huawei nova Y74 nặng khoảng 210 g.

Màn hình Huawei nova Y74 rộng bao nhiêu?

Màn hình Huawei nova Y74 rộng 6.67 inch.

Huawei nova Y74 có hỗ trợ 5G không?

Không, Huawei nova Y74 không hỗ trợ 5G.

Huawei nova Y74 có bao nhiêu camera?

Huawei nova Y74 có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.