Huawei nova 16z

  • Hệ điều hành HarmonyOS 6.1 HarmonyOS 6.1
  • Màn hình 6.7 inch 1084x2412 pixel
  • Pin 6000 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 12GB RAM Kirin 8020
  • Camera 50MP 2160p
  • Bộ nhớ 256/512GB

Thông số kỹ thuật của Huawei nova 16z

Tổng quan

Thương hiệu Huawei
Model nova 16z
Tên gọi khác PKN-AL00 (Quốc tế)
Ngày công bố Thứ Hai, ngày 01 tháng 6 2026
Ngày mở bán Thứ Bảy, ngày 06 tháng 6 2026
Tình trạng Sắp bán
Giá bán €340

Thiết kế

Chiều cao 161.8 mm (6.37 inch)
Chiều rộng 75.5 mm (2.97 inch)
Độ dày 7.2 mm (0.28 inch)
Trọng lượng 196 g (6.91 oz)
Chất liệu Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc Đen, Xanh hồng, Trắng
Kháng nước/bụi Chống bụi và kháng nước (tia nước áp lực thấp)
Chuẩn kháng IP65

Màn hình

Loại màn hình OLED
Kích thước màn hình 6.7 inch
Độ phân giải 1084 × 2412 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 20:9
Mật độ điểm ảnh 395 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 88.6%
Kính bảo vệ Kính aluminosilicat
Màn hình cảm ứng
Màn hình tràn viền
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
2160Hz PWM Dimming
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR Vivid
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset HiSilicon Kirin 8020
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 7 nm
Xung nhịp tối đa 2.285 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 1x 2.285 GHz –
3x 2.05 GHz –
4x 1.3 GHz –
Chuẩn RAM LPDDR5
GPU HiSilicon Maleoon 920
RAM 12GB
Bộ nhớ 256GB, 512GB
Phiên bản 256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành HarmonyOS 6.1
Giao diện HarmonyOS 6.1

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera kép 50 MP, ƒ/1.9, 23 mm ( Góc rộng ), 1/1.56" Kích thước cảm biến
Dual-Pixel PDAF

12 MP, ƒ/2.4, 69 mm ( Tele ), x3 Zoom quang
Chống rung quang học (OIS)
PDAF
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps
2160p @ 30 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS, HDR Vivid

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 50 MP, ƒ/2.4 ( Góc siêu rộng ), 1/2.5" Kích thước cảm biến

Pin

Loại Si/C Li-Ion
Dung lượng 6000 mAh
Công suất sạc có dây 100 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 7 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
Tính năng Wi-Fi Dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth Có, v6.0
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS (L1 & L5)
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay cạnh bên
Cảm biến khoảng cách ảo
Tính năng đặc biệt Nguồn điện lập trình được (PPS)
Quick Charge
Giao thức SuperCharge (SCP)
Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS)
USB Power Delivery

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Huawei nova 16z

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Huawei nova 16z là bao nhiêu?

    Giá Huawei nova 16z hiện ở mức €340; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Dự kiến Huawei nova 16z sẽ ra mắt khi nào?

    Huawei nova 16z sẽ ra mắt vào Thứ Bảy, ngày 06 tháng 6 2026.

  • Huawei nova 16z đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Huawei nova 16z chưa mở bán chính thức.

  • Huawei nova 16z nặng bao nhiêu?

    Huawei nova 16z nặng khoảng 196 g.

  • Màn hình Huawei nova 16z rộng bao nhiêu?

    Màn hình Huawei nova 16z rộng 6.7 inch.

  • Huawei nova 16z có hỗ trợ 5G không?

    Có, Huawei nova 16z hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

  • Huawei nova 16z có bao nhiêu camera?

    Huawei nova 16z có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.