3 Huawei Mate X8
- Hệ điều hành — 7.0 (Trung Quốc)
- Màn hình 8.15 inch 2210x2416 pixel
- Pin 6000 mAh
- Hiệu năng 12-20GB RAM Kirin 9050 Pro
- Camera 50MP 2160p
- Bộ nhớ 256GB-1TB UFS 4.0
Thông số kỹ thuật của Huawei Mate X8
Tổng quan
- Thương hiệu
- Huawei
- Model
- Mate X8
- Tình trạng
- Tin đồn
Thiết kế
- Chất liệu
- Mặt lưng: sợi nylon hoặc polymer silicone (da sinh thái)
Khung: Nhôm
Mặt trước: Kính - Màu sắc
- Đen, Xanh dương, Màu tím, Đỏ, Trắng
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và chống nước (chịu được các tia nước áp lực cao; có thể ngâm chìm đến 2 m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP58, IP59
Màn hình
- Loại màn hình
- Gập LTPO OLED, LTPO OLED
- Kích thước màn hình
- 8.15 inch
- Độ phân giải
- 2210 × 2416 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Mật độ điểm ảnh
- 402 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 94.4%
- Độ sáng tối đa
- 2500 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Nhôm cấp độ hàng không vũ trụ, Kính Huawei Kunlun 2, Màn hình bảo mật (tùy chọn)
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- 1440Hz PWM Dimming
1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR
HDR Vivid
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- HiSilicon Kirin 9050 Pro
- Số nhân CPU
- 9
- Xung nhịp tối đa
- 3.1 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 1x 3.1 GHz – LinxiCore Prime
2x – LinxiCore Performance
4x – LinxiCore Efficiency
2x – LinxiCore Lightweight - Chuẩn RAM
- LPDDR5X
- GPU
- HiSilicon Maleoon
- RAM
- 12GB, 16GB, 20GB
- Bộ nhớ
- 256GB, 512GB, 1TB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 4.0
- Phiên bản
- 256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM
512GB 16GB RAM
1TB 16GB RAM
1TB 20GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Giao diện
- HarmonyOS 7.0 (Trung Quốc)
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 50 MP, 24 mm ( Góc rộng ), 1/1.28" Kích thước cảm biếnChống rung quang học (OIS)
PDAF
50 MP, ƒ/2.2, 81 mm ( Tele tiềm vọng ), x3.5 Zoom quangChống rung quang học (OIS)
PDAF
40 MP, ƒ/2.2, 13 mm, 120° ( Góc siêu rộng )PDAF - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Cảm biến quang phổ màu
Dải động cao (HDR)
Lấy nét tự động (AF)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30/960 fps
2160p @ 30 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS, HDR, HDR Vivid, Chống rung quang học (OIS)
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 8 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
8 MP, ƒ/2.4 ( Góc rộng ) - Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 66 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 50 W
- Tính năng
- Sạc có dây ngược
Sạc không dây ngược
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) - Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G (China only), LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz - Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 7 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v6.0
- Cổng USB
- USB Type-C 3.1
USB On-The-Go
DisplayPort 1.2 - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS (B1I & B1C & B2a & B2b), GALILEO (E1 & E5a & E5b), GLONASS (L1), GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS (L1 & L5)
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên - Tính năng đặc biệt
- Tin nhắn vệ tinh BDS (chỉ Trung Quốc)
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Huawei Mate X8
Câu hỏi thường gặp
Huawei Mate X8 đang bán tại cửa hàng không?
Không, Huawei Mate X8 chưa mở bán chính thức.
Màn hình Huawei Mate X8 rộng bao nhiêu?
Màn hình Huawei Mate X8 rộng 8.15 inch.
Huawei Mate X8 có hỗ trợ 5G không?
Có, Huawei Mate X8 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
Huawei Mate X8 có bao nhiêu camera?
Huawei Mate X8 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera kép cho selfie.