Apple iPhone Duo
Thông số kỹ thuật của Apple iPhone Duo
Tổng quan
| Thương hiệu | Apple |
| Model | iPhone Duo |
| Tên gọi khác | A3720 (Quốc tế) A3447 (Hoa Kỳ) A3719 (Ca-na-đa, Mexico) A3721 (Trung Quốc) |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 09 tháng 9 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Sáu, ngày 23 tháng 10 2026 |
| Tình trạng | Sắp bán |
| Giá bán | €2,300 |
Thiết kế
| Chiều cao | 117.8 mm (4.64 inch) |
| Chiều rộng | 164.6 mm (6.48 inch) |
| Độ dày | 5.2 mm (0.20 inch) |
| Trọng lượng | 254 g (8.96 oz) |
| Chất liệu | Quay lại: kính khiên gốm Khung: Titan Mặt trước: kính Ceramic Shield 2 Bản lề: titan (cấp 5) |
| Màu sắc | Đen, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và kháng nước (ngâm được đến 6 m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68 |
| Đặc điểm thiết kế | Nếp gấp nhỏ trên màn hình, Hỗ trợ bút cảm ứng, Màn hình OLED mờ với góc nhìn rộng |
Màn hình
| Loại màn hình | LTPO Super Retina XDR OLED |
| Kích thước màn hình | 7.6 inch |
| Độ phân giải | 1878 × 2670 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 430 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 90.4% |
| Độ sáng tối đa | 3000 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Lớp phủ chống phản xạ, Kính Ceramic Shield, Kính bảo vệ gốm (thế hệ 2024), NEG |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10 Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Apple A20 Pro |
| Số nhân CPU | 6 |
| Tiến trình sản xuất | 2 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4.93 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 4.93 GHz – Super cores 4x 2.60 GHz – Efficiency cores |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Apple A20 Pro GPU (7 nhân) |
| RAM | 12GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB, 2TB |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM 1TB 12GB RAM 2TB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | iOS 27 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 48 MP, ƒ/1.6, 26 mm ( Góc rộng ), 1.22 μm, 1/1.28" Kích thước cảm biến PDAF OIS dịch chuyển cảm biến (thế hệ 2) 48 MP, ƒ/2.2, 13 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 0.7 μm, 1/2.55" Kích thước cảm biến PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED kép Dual Tone |
| Tính năng | HDR (ảnh/toàn cảnh) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 24/25/30/60/100/120 fps 1080p @ 25/30/60/120/240 fps |
| Tính năng quay video | 10-bit HDR, 3D (spatial) video/audio, Dolby Vision HDR (tối đa 120 fps), ProRes, stereo |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 12 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ) Lấy nét tự động (AF) |
| Tính năng | Dolby Vision HDR Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 24/25/30/60 fps 1080p @ 25/30/60/120 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, Âm thanh không gian, Ghi âm âm thanh nổi |
Pin
| Loại | Li-Ion |
| Công suất sạc có dây | 25 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 25 W |
| Tính năng | Nguồn điện áp có thể điều chỉnh (AVS) Sạc không dây MagSafe Sạc không dây Qi2 Sạc có dây từ 0–50% trong 20 phút (theo công bố) Sạc không dây từ 0–50% trong 30 phút (theo công bố) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (eSIM + eSIM) 2 SIM (eSIM + eSIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b53 (2500), b66 (1700), b71 (600 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n53 (2500), n66 (2100), n70 (2000), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n258 (26000), n260 (39000), n261 (28000 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Điểm phát sóng di động, Tri-band |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.2 Gen 2 DisplayPort |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế Khí áp kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay cạnh bên |
| Tính năng đặc biệt | SOS khẩn cấp, Tin nhắn và Find My qua vệ tinh Hỗ trợ Ultra Wideband (UWB) (chip thế hệ thứ 2) USB Power Delivery 3.2 |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Apple iPhone Duo
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Apple iPhone Duo là bao nhiêu?
Giá Apple iPhone Duo hiện ở mức €2,300; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Dự kiến Apple iPhone Duo sẽ ra mắt khi nào?
Apple iPhone Duo sẽ ra mắt vào Thứ Sáu, ngày 23 tháng 10 2026.
-
Apple iPhone Duo đang bán tại cửa hàng không?
Không, Apple iPhone Duo chưa mở bán chính thức.
-
Apple iPhone Duo nặng bao nhiêu?
Apple iPhone Duo nặng khoảng 254 g.
-
Màn hình Apple iPhone Duo rộng bao nhiêu?
Màn hình Apple iPhone Duo rộng 7.6 inch.
-
Apple iPhone Duo có hỗ trợ 5G không?
Có, Apple iPhone Duo hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n14, n20, n25, n26, n28, n29, n30, n38, n40, n41, n48, n53, n66, n70, n71, n75, n77, n78, n79, n258, n260, n261.
-
Apple iPhone Duo có bao nhiêu camera?
Apple iPhone Duo có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.