Apple iPhone Air 2
Thông số kỹ thuật của Apple iPhone Air 2
Tổng quan
| Thương hiệu | Apple |
| Model | iPhone Air 2 |
| Tình trạng | Tin đồn |
Thiết kế
| Chiều cao | 156.2 mm (6.15 inch) |
| Chiều rộng | 74.7 mm (2.94 inch) |
| Độ dày | 5.2 mm (0.20 inch) |
| Chất liệu | Quay lại: kính khiên gốm Khung: Titanium Cấp 5 Mặt trước: kính Ceramic Shield 2 |
| Màu sắc | Đen, Đỏ sẫm, Xanh dương nhạt, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và kháng nước (ngâm được đến 6 m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68 |
Màn hình
| Loại màn hình | LTPO Super Retina XDR OLED |
| Kích thước màn hình | 6.5 inch |
| Độ phân giải | 1260 × 2736 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 463 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 88.8% |
| Độ sáng tối đa | 3000 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Lớp phủ chống phản xạ, Kính Ceramic Shield 2 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10 Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Apple A20 Pro |
| Số nhân CPU | 6 |
| Tiến trình sản xuất | 2 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4.93 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 4.93 GHz – Super cores 4x 2.64 GHz – Efficiency cores |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Apple A20 Pro GPU (7 nhân) |
| RAM | 12GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | NVMe |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM 1TB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | iOS |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 48 MP, ƒ/1.6, 26 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biến Dual-Pixel PDAF Chống rung quang học dịch chuyển cảm biến (OIS) 48 MP, ƒ/2.2, 13 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 0.7 μm, 1/2.55" Kích thước cảm biến PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED kép Dual Tone |
| Tính năng | HDR (ảnh/toàn cảnh) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 24/25/30/60 fps 1080p @ 25/30/60/120/240 fps |
| Tính năng quay video | Dolby Vision HDR (tối đa 60 fps), HDR, Ghi âm âm thanh nổi |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 18 MP, ƒ/1.9, 20 mm ( Góc siêu rộng ) PDAF |
| Tính năng | Dolby Vision HDR Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 24/25/30/60 fps 1080p @ 25/30/60/120 fps |
| Tính năng quay video | 3D (spatial) audio, Gyro-EIS, Ghi âm âm thanh nổi |
| Cảm biến | Cảm biến độ sâu/sinh trắc học, SL 3D |
Pin
| Tính năng | Pin lớn hơn iPhone Air Sạc không dây MagSafe Sạc không dây Qi2 Sạc có dây ngược Sạc có dây từ 0–50% trong 30 phút (theo công bố) Sạc không dây từ 0–50% trong 30 phút (theo công bố) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (eSIM + eSIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | EV-DO Rev.A 3.1 Mbps, 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Điểm phát sóng di động, Tri-band |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, NavIC, QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế Khí áp kế La bàn Face ID Cảm biến tiệm cận |
| Tính năng đặc biệt | SOS khẩn cấp, Tin nhắn và Find My qua vệ tinh Hỗ trợ Ultra Wideband (UWB) (chip thế hệ thứ 2) |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Apple iPhone Air 2
Câu hỏi thường gặp
-
Apple iPhone Air 2 đang bán tại cửa hàng không?
Không, Apple iPhone Air 2 chưa mở bán chính thức.
-
Màn hình Apple iPhone Air 2 rộng bao nhiêu?
Màn hình Apple iPhone Air 2 rộng 6.5 inch.
-
Apple iPhone Air 2 có hỗ trợ 5G không?
Có, Apple iPhone Air 2 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
-
Apple iPhone Air 2 có bao nhiêu camera?
Apple iPhone Air 2 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.