Honor Magic9 Lite+

  • Hệ điều hành Android 16 MagicOS 10
  • Màn hình 6.8 inch 1280x2788 pixel
  • Pin 11000 mAh Li-Poly
  • Hiệu năng 8GB RAM Snapdragon 6 Gen 5
  • Camera 108MP
  • Bộ nhớ 256/512GB

Thông số kỹ thuật của Honor Magic9 Lite+

Tổng quan

Thương hiệu Honor
Model Magic9 Lite+
Tên gọi khác BSN-NX1 (Quốc tế)
Tình trạng Tin đồn

Thiết kế

Chiều cao 162.2 mm (6.39 inch)
Chiều rộng 77 mm (3.03 inch)
Độ dày 8.1 mm (0.32 inch)
Trọng lượng 203 g (7.16 oz)
Chất liệu Mặt lưng: Nhựa hoặc polymer silicone (da sinh thái)
Khung: Nhựa
Mặt trước: kính Gorilla Victus 2
Màu sắc Đen, màu nâu, Vàng, Màu tím
Kháng nước/bụi Chống rơi (tối đa 1,2m)
Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; ngâm nước đến 10 m)
Chuẩn kháng IP68, IP69K

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.8 inch
Độ phân giải 1280 × 2788 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 451 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 90.6%
Độ sáng tối đa 10000 cd/m²
Kính bảo vệ Kính Corning Gorilla Glass Victus 2
Màn hình cảm ứng Có
Màn hình tràn viền Có
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
3840Hz PWM Dimming
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR
Được đo tại một điểm riêng biệt chỉ trong khi phát video
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 6 Gen 5
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 4 nm
Xung nhịp tối đa 2.6 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 4x 2.6 GHz – Cortex-A78
4x 2.0 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM LPDDR5
GPU Qualcomm Adreno 812
RAM 8GB
Bộ nhớ 256GB, 512GB
Phiên bản 256GB 8GB RAM
512GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava)
Giao diện MagicOS 10

Camera sau

Hỗ trợ camera Có
Camera kép 108 MP, ƒ/1.7 ( Góc rộng )
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

5 MP, ƒ/2.2 ( Góc siêu rộng )
Hỗ trợ đèn flash Có
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Tính năng quay video Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS)

Camera trước

Hỗ trợ camera Có
Camera đơn 16 MP, ƒ/2.5 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video Có
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Pin

Loại Li-Poly
Dung lượng 11000 mAh
Công suất sạc có dây 80 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE Có
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi Có ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi Tri-band
Bluetooth Có, v6.0
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị Có
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC Có

Đa phương tiện

Loa ngoài Có
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Honor Magic9 Lite+

Câu hỏi thường gặp

  • Honor Magic9 Lite+ đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Honor Magic9 Lite+ chưa mở bán chính thức.

  • Honor Magic9 Lite+ nặng bao nhiêu?

    Honor Magic9 Lite+ nặng khoảng 203 g.

  • Màn hình Honor Magic9 Lite+ rộng bao nhiêu?

    Màn hình Honor Magic9 Lite+ rộng 6.8 inch.

  • Honor Magic9 Lite+ có hỗ trợ 5G không?

    Có, Honor Magic9 Lite+ hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

  • Honor Magic9 Lite+ có bao nhiêu camera?

    Honor Magic9 Lite+ có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.