3 Honor Play 80
- Hệ điều hành Android 15 Magic OS 9
- Màn hình 6.75 inch 720x1600 pixel
- Pin 5300 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 4-8GB RAM Dimensity 6300
- Camera 13MP 1080p
- Bộ nhớ 128/256GB
Thông số kỹ thuật của Honor Play 80
Tổng quan
- Thương hiệu
- Honor
- Model
- Play 80
- Ngày công bố
- Thứ Tư, ngày 01 tháng 4 2026
- Ngày mở bán
- Thứ Tư, ngày 01 tháng 4 2026
- Tình trạng
- Đang bán
Thiết kế
- Chiều cao
- 167 mm (6.57 inch)
- Chiều rộng
- 77 mm (3.03 inch)
- Độ dày
- 7.9 mm (0.31 inch)
- Trọng lượng
- 186 g (6.56 oz)
- Màu sắc
- Đen, Xanh dương, Xanh dương nhạt
Màn hình
- Loại màn hình
- TFT LCD
- Kích thước màn hình
- 6.75 inch
- Độ phân giải
- 720 × 1600 pixel
- Tần số quét
- 90 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 260 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 85.5%
- Độ sáng tối đa
- 450 cd/m²
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 6300
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 6 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.4 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 2.4 GHz – Cortex-A76
6x 2.0 GHz – Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- ARM Mali-G57 MC2
- RAM
- 4GB, 6GB, 8GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB
- Phiên bản
- 128GB 4GB RAM
128GB 6GB RAM
256GB 6GB RAM
256GB 8GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 (Vanilla Ice Cream)
- Giao diện
- Magic OS 9
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 13 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
- Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 5 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 5300 mAh
- Công suất sạc có dây
- 15 W
- Tính năng
- Sạc có dây ngược
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v5.3
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Honor Play 80
Câu hỏi thường gặp
Honor Play 80 ra mắt khi nào?
Honor Play 80 chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 01 tháng 4 2026.
Honor Play 80 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Honor Play 80 vẫn được phân phối chính hãng.
Honor Play 80 nặng bao nhiêu?
Honor Play 80 nặng khoảng 186 g.
Màn hình Honor Play 80 rộng bao nhiêu?
Màn hình Honor Play 80 rộng 6.75 inch.
Honor Play 80 có hỗ trợ 5G không?
Có, Honor Play 80 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
Honor Play 80 có bao nhiêu camera?
Honor Play 80 có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.