Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Oppo K14 8
Oppo

Oppo K14

  • Hệ điều hành Android 15 ColorOS 15
  • Màn hình 6.75 inch 720x1570 pixel
  • Pin 7000 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 6/8GB RAM Dimensity 6300
  • Camera 50MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB UFS 2.2

Thông số kỹ thuật của Oppo K14

Tổng quan

Thương hiệu
Oppo
Model
K14
Tên gọi khác
CPH2869
Ngày công bố
Thứ Sáu, ngày 20 tháng 3 2026
Ngày mở bán
Thứ Sáu, ngày 20 tháng 3 2026
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€170

Thiết kế

Chiều cao
166.6 mm (6.56 inch)
Chiều rộng
78.5 mm (3.09 inch)
Độ dày
8.6 mm (0.34 inch)
Trọng lượng
216 g (7.62 oz)
Chất liệu
Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Xanh dương, Tím, Trắng
Kháng nước/bụi
Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng
IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình
IPS LCD
Kích thước màn hình
6.75 inch
Độ phân giải
720 × 1570 pixel
Tần số quét
120 Hz
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Mật độ điểm ảnh
256 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 85.2%
Độ sáng tối đa
1125 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
6 nm
Xung nhịp tối đa
2.4 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
2x 2.4 GHz – Cortex-A76
6x 2.0 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM
LPDDR4X
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
6GB, 8GB
Bộ nhớ
128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong
UFS 2.2
Phiên bản
128GB 6GB RAM
256GB 6GB RAM
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Có
Khe thẻ
microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 (Vanilla Ice Cream)
Giao diện
ColorOS 15

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera kép
50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )
PDAF

2 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30/60 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng )
Tính năng
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Si/C Li-Ion
Dung lượng
7000 mAh
Công suất sạc có dây
45 W
Tính năng
Sạc có dây ngược
Sạc có dây từ 0–37% trong 30 phút (theo công bố)

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi
Dual-band
Bluetooth
Có, v5.4
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Có
Chuẩn âm thanh
Loa âm thanh nổi

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên
Tính năng đặc biệt
Nguồn điện lập trình được (PPS)
USB Power Delivery

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Oppo K14

Câu hỏi thường gặp

Giá Oppo K14 là bao nhiêu?

Giá Oppo K14 hiện ở mức €170; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Oppo K14 ra mắt khi nào?

Oppo K14 chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 20 tháng 3 2026.

Oppo K14 đang bán tại cửa hàng không?

Có, Oppo K14 vẫn được phân phối chính hãng.

Oppo K14 nặng bao nhiêu?

Oppo K14 nặng khoảng 216 g.

Màn hình Oppo K14 rộng bao nhiêu?

Màn hình Oppo K14 rộng 6.75 inch.

Oppo K14 có hỗ trợ 5G không?

Có, Oppo K14 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

Oppo K14 có bao nhiêu camera?

Oppo K14 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.