6 Honor Play 60 Plus
- Hệ điều hành Android 14 MagicOS 8
- Màn hình 6.77 inch 720x1610 pixel
- Pin 6000 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 8/12GB RAM Snapdragon 4 Gen 2
- Camera 50MP 1080p
- Bộ nhớ 256/512GB UFS 3.1
Thông số kỹ thuật của Honor Play 60 Plus
Tổng quan
- Thương hiệu
- Honor
- Model
- Play 60 Plus
- Tên gọi khác
- ALT-AN00
- Ngày công bố
- Thứ Hai, ngày 24 tháng 6 2024
- Ngày mở bán
- Thứ Sáu, ngày 28 tháng 6 2024
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €200
Thiết kế
- Chiều cao
- 167 mm (6.57 inch)
- Chiều rộng
- 76.8 mm (3.02 inch)
- Độ dày
- 8.1 mm (0.32 inch)
- Trọng lượng
- 197 g (6.95 oz)
- Màu sắc
- Đen, Xanh lá, Trắng
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (chống văng nước)
- Chuẩn kháng
- IP64
Màn hình
- Loại màn hình
- TFT LCD
- Kích thước màn hình
- 6.77 inch
- Độ phân giải
- 720 × 1610 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 261 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 85.9%
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 4 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.2 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 2.2 GHz – Cortex-A78
6x 1.95 GHz – Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR5X
- GPU
- Qualcomm Adreno 613
- RAM
- 8GB, 12GB
- Bộ nhớ
- 256GB, 512GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 3.1
- Phiên bản
- 256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 (Upside Down Cake)
- Giao diện
- MagicOS 8
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )PDAF
0.08 MP ( Ống kính phụ ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 5 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 6000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 35 W
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v5.0
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến vân tay cạnh bên
Cảm biến khoảng cách siêu âm
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Honor Play 60 Plus
Câu hỏi thường gặp
Giá Honor Play 60 Plus là bao nhiêu?
Giá Honor Play 60 Plus hiện ở mức €200; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Honor Play 60 Plus ra mắt khi nào?
Honor Play 60 Plus chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 28 tháng 6 2024.
Honor Play 60 Plus đang bán tại cửa hàng không?
Có, Honor Play 60 Plus vẫn được phân phối chính hãng.
Honor Play 60 Plus nặng bao nhiêu?
Honor Play 60 Plus nặng khoảng 197 g.
Màn hình Honor Play 60 Plus rộng bao nhiêu?
Màn hình Honor Play 60 Plus rộng 6.77 inch.
Honor Play 60 Plus có hỗ trợ 5G không?
Có, Honor Play 60 Plus hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
Honor Play 60 Plus có bao nhiêu camera?
Honor Play 60 Plus có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.