3 Honor Pad 20
- Hệ điều hành Android 16 MagicOS 10
- Màn hình 12.1 inch 1872x3000 pixel
- Pin 10100 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 6-12GB RAM Snapdragon 7 Gen 3
- Camera 8MP 1080p
- Bộ nhớ 128/256GB
Thông số kỹ thuật của Honor Pad 20
Tổng quan
- Thương hiệu
- Honor
- Model
- Pad 20
- Tên gọi khác
- HEY4-W09
- Ngày công bố
- Thứ Ba, ngày 12 tháng 5 2026
- Ngày mở bán
- Thứ Ba, ngày 12 tháng 5 2026
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €270
Thiết kế
- Chiều cao
- 277.1 mm (10.91 inch)
- Chiều rộng
- 179.3 mm (7.06 inch)
- Độ dày
- 6.3 mm (0.25 inch)
- Trọng lượng
- 525 g (18.52 oz)
- Chất liệu
- Mặt lưng: Nhôm
Khung: Nhôm
Mặt trước: Kính - Màu sắc
- Xám, Xanh lá, Hồng
- Đặc điểm thiết kế
- Hỗ trợ bút cảm ứng
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 12.1 inch
- Độ phân giải
- 1872 × 3000 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 16:10
- Mật độ điểm ảnh
- 292 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 85.4%
- Độ sáng tối đa
- 700 cd/m²
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Không
- Tính năng hiển thị
- 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR Vivid
Màn hình cảm ứng đa điểm
Màn hình giống giấy (tùy chọn)
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 4 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.63 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 1x 2.63 GHz – Cortex-A715
3x 2.4 GHz – Cortex-A715
4x 1.8 GHz – Cortex-A510 - Chuẩn RAM
- LPDDR5
- GPU
- Qualcomm Adreno 720
- RAM
- 6GB, 8GB, 12GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB
- Phiên bản
- 128GB 6GB RAM
128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 (Baklava)
- Giao diện
- MagicOS 10
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng )Lấy nét tự động (AF)
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng )
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 10100 mAh
- Công suất sạc có dây
- 45 W
- Tính năng
- Sạc có dây ngược
Mạng
- Mạng di động
- Có
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G - cellular model only, LTE
- Băng tần 4G
- LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 6 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v5.3
- Cổng USB
- USB Type-C
- Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- 6 loa, Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận (chỉ phụ kiện)
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Honor Pad 20
Câu hỏi thường gặp
Giá Honor Pad 20 là bao nhiêu?
Giá Honor Pad 20 hiện ở mức €270; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Honor Pad 20 ra mắt khi nào?
Honor Pad 20 chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 12 tháng 5 2026.
Honor Pad 20 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Honor Pad 20 vẫn được phân phối chính hãng.
Honor Pad 20 nặng bao nhiêu?
Honor Pad 20 nặng khoảng 525 g.
Màn hình Honor Pad 20 rộng bao nhiêu?
Màn hình Honor Pad 20 rộng 12.1 inch.
Honor Pad 20 có hỗ trợ 5G không?
Có, Honor Pad 20 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
Honor Pad 20 có bao nhiêu camera?
Honor Pad 20 có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.