3 Honor Play10
- Hệ điều hành Android 15 Magic OS 9
- Màn hình 6.8 inch 1080x2412 pixel
- Pin 7000 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 8/12GB RAM Snapdragon 6s Gen 3
- Camera 50MP 1080p
- Bộ nhớ 128/256GB
Thông số kỹ thuật của Honor Play10
Tổng quan
- Thương hiệu
- Honor
- Model
- Play10
- Tên gọi khác
- LOG-AN10
- Ngày công bố
- Thứ Sáu, ngày 01 tháng 5 2026
- Ngày mở bán
- Thứ Sáu, ngày 01 tháng 5 2026
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €180
Thiết kế
- Chiều cao
- 166.9 mm (6.57 inch)
- Chiều rộng
- 76.8 mm (3.02 inch)
- Độ dày
- 8.2 mm (0.32 inch)
- Trọng lượng
- 207 g (7.30 oz)
- Màu sắc
- Đen, Vàng
- Kháng nước/bụi
- Chống rơi (tối đa 2 m)
Chống bụi và kháng nước (tia nước áp lực thấp) - Chuẩn kháng
- IP65
Màn hình
- Loại màn hình
- TFT LCD
- Kích thước màn hình
- 6.8 inch
- Độ phân giải
- 1080 × 2412 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 389 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 86.8%
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 6s Gen 3
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 6 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.3 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 2.3 GHz – Cortex-A78
6x 2.0 GHz – Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- Qualcomm Adreno 619
- RAM
- 8GB, 12GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB
- Phiên bản
- 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 (Vanilla Ice Cream)
- Giao diện
- Magic OS 9
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )PDAF
2 MP ( Ống kính phụ ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 5 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 7000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 45 W
- Tính năng
- Sạc có dây ngược
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v5.1
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến vân tay cạnh bên
Cảm biến khoảng cách ảo
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Honor Play10
Câu hỏi thường gặp
Giá Honor Play10 là bao nhiêu?
Giá Honor Play10 hiện ở mức €180; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Honor Play10 ra mắt khi nào?
Honor Play10 chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 01 tháng 5 2026.
Honor Play10 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Honor Play10 vẫn được phân phối chính hãng.
Honor Play10 nặng bao nhiêu?
Honor Play10 nặng khoảng 207 g.
Màn hình Honor Play10 rộng bao nhiêu?
Màn hình Honor Play10 rộng 6.8 inch.
Honor Play10 có hỗ trợ 5G không?
Có, Honor Play10 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
Honor Play10 có bao nhiêu camera?
Honor Play10 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.