Honor X80 Pro Max
Thông số kỹ thuật của Honor X80 Pro Max
Tổng quan
| Thương hiệu | Honor |
| Model | X80 Pro Max |
| Tên gọi khác | BSN-AN00 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Hai, ngày 22 tháng 6 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Hai, ngày 22 tháng 6 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €220 |
Thiết kế
| Chiều cao | 162.2 mm (6.39 inch) |
| Chiều rộng | 77 mm (3.03 inch) |
| Độ dày | 8.1 mm (0.32 inch) |
| Trọng lượng | 203 g (7.16 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: Nhựa hoặc polymer silicone (da sinh thái) Khung: Nhựa Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Đen, Cam, Đỏ, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống rơi (tối đa 1,2m) Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; ngâm nước đến 10 m) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69K |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.8 inch |
| Độ phân giải | 1280 × 2788 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 452 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 90.2% |
| Độ sáng tối đa | 10000 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính aluminosilicat, Chống rơi (tối đa 2,5 m) |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu 3840Hz PWM Dimming Màn hình cảm ứng điện dung HDR Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 6 Gen 5 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2.6 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 4x 2.6 GHz – Cortex-A720 4x 2.0 GHz – Cortex-A520 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 |
| RAM | 8GB, 12GB |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB, 512GB |
| Phiên bản | 128GB 8GB RAM 256GB 8GB RAM 512GB 8GB RAM 512GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | MagicOS 10 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/1.9 ( Góc rộng ) Chống rung quang học (OIS) PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS) |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Loại | Li-Poly Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 11000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 90 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 6 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS, GPS (L1 & L5), QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Cảm biến tiệm cận (siêu âm) |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Honor X80 Pro Max
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Honor X80 Pro Max là bao nhiêu?
Giá Honor X80 Pro Max hiện ở mức €220; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Honor X80 Pro Max ra mắt khi nào?
Honor X80 Pro Max chính thức lên kệ vào Thứ Hai, ngày 22 tháng 6 2026.
-
Honor X80 Pro Max đang bán tại cửa hàng không?
Có, Honor X80 Pro Max vẫn được phân phối chính hãng.
-
Honor X80 Pro Max nặng bao nhiêu?
Honor X80 Pro Max nặng khoảng 203 g.
-
Màn hình Honor X80 Pro Max rộng bao nhiêu?
Màn hình Honor X80 Pro Max rộng 6.8 inch.
-
Honor X80 Pro Max có hỗ trợ 5G không?
Có, Honor X80 Pro Max hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
-
Honor X80 Pro Max có bao nhiêu camera?
Honor X80 Pro Max có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.