Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Honor 400 5
Honor

Honor 400

  • Hệ điều hành Android 15 MagicOS 10
  • Màn hình 6.55 inch 1264x2736 pixel
  • Pin 5300 mAh Si/C Li-Ion (Châu Âu)
  • Hiệu năng 8/12GB RAM Snapdragon 7 Gen 3
  • Camera 200MP
  • Bộ nhớ 256/512GB

Thông số kỹ thuật của Honor 400

Tổng quan

Thương hiệu
Honor
Model
400
Tên gọi khác
DNY-NX9
Ngày công bố
Thứ Năm, ngày 22 tháng 5 2025
Ngày mở bán
Thứ Sáu, ngày 23 tháng 5 2025
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
$505
€359.90
£310

Thiết kế

Chiều cao
156.5 mm (6.16 inch)
Chiều rộng
74.6 mm (2.94 inch)
Độ dày
7.3 mm (0.29 inch)
Trọng lượng
184 g (6.49 oz)
Chất liệu
Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Đen, Xanh dương, Vàng, Bạc
Kháng nước/bụi
Chống bụi và kháng nước (tia nước áp lực cao)
Chống bụi và kháng nước (tia nước áp lực thấp)
Chuẩn kháng
IP65, IP66

Màn hình

Loại màn hình
AMOLED
Kích thước màn hình
6.55 inch
Độ phân giải
1264 × 2736 pixel
Tần số quét
120 Hz
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Mật độ điểm ảnh
460 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 90.3%
Độ sáng tối đa
5000 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Có
Màn hình tràn viền
Có
Tính năng hiển thị
1 tỷ màu
3840Hz PWM Dimming
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
4 nm
Xung nhịp tối đa
2.63 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
1x 2.63 GHz – Cortex-A715
3x 2.4 GHz – Cortex-A715
4x 1.8 GHz – Cortex-A510
Chuẩn RAM
LPDDR5
GPU
Qualcomm Adreno 720
RAM
8GB, 12GB
Bộ nhớ
256GB, 512GB
Phiên bản
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
512GB 8GB RAM
512GB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Không

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 (Vanilla Ice Cream), tối đa 6 bản cập nhật hệ điều hành lớn
Giao diện
MagicOS 10

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera kép
200 MP, ƒ/1.9 ( Góc rộng ), 0.56 μm, 1/1.4" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

12 MP, ƒ/2.2, 112° ( Góc siêu rộng )
Lấy nét tự động (AF)
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Tính năng quay video
Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS)

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
50 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ), 0.64 μm
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Tính năng quay video
Gyro-EIS

Pin

Loại
Si/C Li-Ion
Dung lượng
5300 mAh (Châu Âu)
6000 mAh (Quốc tế)
Công suất sạc có dây
66 W
Tính năng
Sạc có dây ngược
Sạc có dây từ 0–100% trong 46 phút (theo quảng cáo)
Sạc có dây từ 0–40% trong 15 phút (theo quảng cáo)
Sạc có dây từ 0–44% trong 15 phút (theo công bố)

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G
LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi
Dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v5.4
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC
Có

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận (siêu âm)

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Honor 400

Câu hỏi thường gặp

Giá Honor 400 là bao nhiêu?

Giá Honor 400 hiện ở mức $505; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Honor 400 ra mắt khi nào?

Honor 400 chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 23 tháng 5 2025.

Honor 400 đang bán tại cửa hàng không?

Có, Honor 400 vẫn được phân phối chính hãng.

Honor 400 nặng bao nhiêu?

Honor 400 nặng khoảng 184 g.

Màn hình Honor 400 rộng bao nhiêu?

Màn hình Honor 400 rộng 6.55 inch.

Honor 400 có hỗ trợ 5G không?

Có, Honor 400 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

Honor 400 có bao nhiêu camera?

Honor 400 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.