6 ZTE Blade V30
- Hệ điều hành Android 11
- Màn hình 6.67 inch 1080x2400 pixel
- Pin 5000 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 4GB RAM Unisoc T618
- Camera 64MP 1080p
- Bộ nhớ 128GB
Thông số kỹ thuật của ZTE Blade V30
Tổng quan
- Thương hiệu
- ZTE
- Model
- Blade V30
- Tên gọi khác
- 9030
- Ngày công bố
- Thứ Sáu, ngày 16 tháng 7 2021
- Ngày mở bán
- Thứ Tư, ngày 01 tháng 9 2021
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €200
Thiết kế
- Chiều cao
- 165.8 mm (6.53 inch)
- Chiều rộng
- 77.8 mm (3.06 inch)
- Độ dày
- 8.9 mm (0.35 inch)
- Trọng lượng
- 193 g (6.81 oz)
- Màu sắc
- Đen, Xanh dương
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 6.67 inch
- Độ phân giải
- 1080 × 2400 pixel
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 395 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 83.3%
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Unisoc T618
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 12 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.0 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 2.0 GHz – Cortex-A75
6x 2.0 GHz – Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- ARM Mali-G52 MP2
- RAM
- 4GB
- Bộ nhớ
- 128GB
- Phiên bản
- 128GB 4GB RAM
- Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 (Red Velvet Cake)
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 4 ống kính
- 64 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng )PDAF
8 MP, ƒ/2.4, 16 mm, 120° ( Góc siêu rộng )
5 MP ( Macro )
0.08 MP ( Ống kính phụ ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Chế độ chụp liên tục
Ổn định hình ảnh kỹ thuật số
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Đánh dấu vị trí
Dải động cao (HDR)
Cài đặt ISO
Toàn cảnh
Lấy nét tự động phát hiện pha (PDAF)
Chế độ cảnh
Hẹn giờ tự động
Chạm để lấy nét
Cài đặt cân bằng trắng - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 16 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng )
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 5000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 18 W
- Hỗ trợ sạc nhanh
- Có
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 1700 / 1900 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b12 (700), b13 (700), b26 (850), b28 (700), b66 (1700 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Điểm phát sóng di động
- Bluetooth
- Có, v5.0
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
- Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GPS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Radio FM
- Có
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Cảm biến vân tay
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh ZTE Blade V30
Câu hỏi thường gặp
Giá ZTE Blade V30 là bao nhiêu?
Giá ZTE Blade V30 hiện ở mức €200; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
ZTE Blade V30 ra mắt khi nào?
ZTE Blade V30 chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 01 tháng 9 2021.
ZTE Blade V30 đang bán tại cửa hàng không?
Có, ZTE Blade V30 vẫn được phân phối chính hãng.
ZTE Blade V30 nặng bao nhiêu?
ZTE Blade V30 nặng khoảng 193 g.
Màn hình ZTE Blade V30 rộng bao nhiêu?
Màn hình ZTE Blade V30 rộng 6.67 inch.
ZTE Blade V30 có hỗ trợ 5G không?
Không, ZTE Blade V30 không hỗ trợ 5G.
ZTE Blade V30 có bao nhiêu camera?
ZTE Blade V30 có Camera 4 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.