Xiaomi Redmi Pad 2 Pro
Thông số kỹ thuật của Xiaomi Redmi Pad 2 Pro
Tổng quan
| Thương hiệu | Xiaomi |
| Model | Redmi Pad 2 Pro |
| Tên gọi khác | 25099RP13G (Quốc tế) 2509BRP2DG (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 24 tháng 9 2025 |
| Ngày mở bán | Thứ Tư, ngày 24 tháng 9 2025 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €300 |
Thiết kế
| Chiều cao | 279.8 mm (11.02 inch) |
| Chiều rộng | 181.7 mm (7.15 inch) |
| Độ dày | 7.5 mm (0.30 inch) |
| Trọng lượng | 620 g (21.87 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: Nhôm Khung: Nhôm Mặt trước: kính Gorilla 3 |
| Màu sắc | Xám, Màu tím, Bạc |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và kháng nước (chống tia nước phun theo phương thẳng đứng) |
| Chuẩn kháng | IP53 |
| Đặc điểm thiết kế | Hỗ trợ bút cảm ứng (từ tính) |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 12.1 inch |
| Độ phân giải | 1600 × 2560 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:10 |
| Mật độ điểm ảnh | 249 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 83.5% |
| Độ sáng tối đa | 600 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass 3, Kính mờ (tùy chọn), Mohs cấp độ 6 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 7s Gen 4 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2700 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 2.7 GHz – Kryo Prime (Cortex-A720) 3x 2.4 GHz – Kryo Gold (Cortex-A720) 4x 1.8 GHz – Kryo Silver (Cortex-A520) |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 |
| GPU | Qualcomm Adreno 810 |
| RAM | 6GB, 8GB |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 2.2 |
| Phiên bản | 128GB 6GB RAM 128GB 8GB RAM 256GB 8GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 15 (Vanilla Ice Cream) |
| Giao diện | HyperOS 2 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến 13 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ), 1.12 μm, 1/3.06" Kích thước cảm biến Lấy nét tự động (AF) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP, ƒ/2.3 ( Góc rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Dung lượng | 12000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 33 W |
| Hỗ trợ sạc nhanh | Có |
| Tính năng | Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + eSIM) 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G - cellular model only, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 6 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ax |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C), GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS (chỉ mẫu di động) |
| NFC | Không |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Có |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Dolby Atmos, Loa tứ, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận (chỉ phụ kiện) |
| Tính năng đặc biệt | Quick Charge 3+ USB Power Delivery 3.0 |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Xiaomi Redmi Pad 2 Pro
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Xiaomi Redmi Pad 2 Pro là bao nhiêu?
Giá Xiaomi Redmi Pad 2 Pro hiện ở mức €300; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Xiaomi Redmi Pad 2 Pro ra mắt khi nào?
Xiaomi Redmi Pad 2 Pro chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 24 tháng 9 2025.
-
Xiaomi Redmi Pad 2 Pro đang bán tại cửa hàng không?
Có, Xiaomi Redmi Pad 2 Pro vẫn được phân phối chính hãng.
-
Xiaomi Redmi Pad 2 Pro nặng bao nhiêu?
Xiaomi Redmi Pad 2 Pro nặng khoảng 620 g.
-
Màn hình Xiaomi Redmi Pad 2 Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình Xiaomi Redmi Pad 2 Pro rộng 12.1 inch.
-
Xiaomi Redmi Pad 2 Pro có hỗ trợ 5G không?
Có, Xiaomi Redmi Pad 2 Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n26, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n71, n77, n78.
-
Xiaomi Redmi Pad 2 Pro có bao nhiêu camera?
Xiaomi Redmi Pad 2 Pro có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.