Xiaomi 17T
Thông số kỹ thuật của Xiaomi 17T
Tổng quan
| Thương hiệu | Xiaomi |
| Model | 17T |
| Tên gọi khác | 2602DPT53G (Quốc tế) 2602DPT53I (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Năm, ngày 28 tháng 5 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Năm, ngày 28 tháng 5 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | £649 €649.99 |
Thiết kế
| Chiều cao | 157.6 mm (6.20 inch) |
| Chiều rộng | 75.2 mm (2.96 inch) |
| Độ dày | 8.2 mm (0.32 inch) |
| Trọng lượng | 200 g (7.05 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: nhựa gia cường sợi thủy tinh (Gorilla Glass 7i) Khung: Nhựa Mặt trước: Gorilla Glass 7i |
| Màu sắc | Đen, Xanh dương, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (có thể ngâm đến 1,5 m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68 |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.59 inch |
| Độ phân giải | 1268 × 2756 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 89.8% |
| Độ sáng tối đa | 3500 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass 7i, Mohs cấp độ 5 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 3840Hz PWM Dimming 68 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10+ Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 8500 Ultra |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 3400 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 3.4 GHz – Cortex-A725 3x 3.2 GHz – Cortex-A725 4x 2.2 GHz – Cortex-A725 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | ARM Mali-G720 MC8 |
| RAM | 12GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.7, 23 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.55" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF (9cm - ∞) 50 MP, ƒ/3.0, 115 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.64 μm, x5 Zoom quang, 1/2.76" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF (30cm - ∞) 12 MP, ƒ/2.2, 15 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/3.06" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Dải động cao (HDR) Ống kính Leica Toàn cảnh Ultra-HDR |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60/120/240/960 fps |
| Tính năng quay video | 10-bit Video Rec. 2020, Gyro-EIS, HDR10+, LOG |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 32 MP, ƒ/2.2, 21 mm ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/3.42" Kích thước cảm biến |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60 fps |
| Tính năng quay video | HDR10+ |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion (Quốc tế) Si/C Li-Ion (China) |
| Dung lượng | 6500 mAh (Quốc tế) 7000 mAh (China) |
| Công suất sạc có dây | 67 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM) 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28 (700), n34 (2100), n38 (2600), n39 (1900), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 6 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band hoặc Tri-band: Thay đổi theo thị trường hoặc khu vực, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC (L5), QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Dolby Atmos, Âm thanh không dây Hi-Res, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Cảm biến tiệm cận |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) USB Power Delivery 3.0 |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Xiaomi 17T
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Xiaomi 17T là bao nhiêu?
Giá Xiaomi 17T hiện ở mức €649.99; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Xiaomi 17T ra mắt khi nào?
Xiaomi 17T chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 28 tháng 5 2026.
-
Xiaomi 17T đang bán tại cửa hàng không?
Có, Xiaomi 17T vẫn được phân phối chính hãng.
-
Xiaomi 17T nặng bao nhiêu?
Xiaomi 17T nặng khoảng 200 g.
-
Màn hình Xiaomi 17T rộng bao nhiêu?
Màn hình Xiaomi 17T rộng 6.59 inch.
-
Xiaomi 17T có hỗ trợ 5G không?
Có, Xiaomi 17T hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n26, n28, n34, n38, n39, n40, n41, n48, n66, n71, n75, n77, n78.
-
Xiaomi 17T có bao nhiêu camera?
Xiaomi 17T có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.