Xiaomi Redmi K Pad 2
Thông số kỹ thuật của Xiaomi Redmi K Pad 2
Tổng quan
| Thương hiệu | Xiaomi |
| Model | Redmi K Pad 2 |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 22 tháng 4 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Tư, ngày 22 tháng 4 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €430 |
Thiết kế
| Chiều cao | 205 mm (8.07 inch) |
| Chiều rộng | 133.8 mm (5.27 inch) |
| Độ dày | 6.6 mm (0.26 inch) |
| Trọng lượng | 345 g (12.17 oz) |
| Màu sắc | Đen, Bạc, Tím |
| Đặc điểm thiết kế | Đầu nối phụ kiện từ tính, Hỗ trợ bút cảm ứng (từ tính) |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 8.8 inch |
| Độ phân giải | 1880 × 3008 pixel |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:10 |
| Mật độ điểm ảnh | 403 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 81.9% |
| Độ sáng tối đa | 1100 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass 5 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Không |
| Tính năng hiển thị | 68 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10 HDR Vivid Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 9500 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4.21 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 4.21 GHz – C1-Ultra 3x 3.5 GHz – C1-Premium 4x 2.7 GHz – C1-Pro |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | ARM Mali-G1 Ultra MC12 (12 nhân) |
| RAM | 8GB, 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 8GB RAM 256GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | HyperOS 3 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 13 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ), 1/3.06" Kích thước cảm biến PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP, ƒ/2.3 ( Góc rộng ), 1/4" Kích thước cảm biến |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Dung lượng | 9100 mAh |
| Công suất sạc có dây | 67 W |
| Hỗ trợ sạc nhanh | Có |
| Tính năng | Sạc bypass Sạc có dây ngược |
Mạng
| Mạng di động | Không |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.2 USB Type-C 2.0 DisplayPort 1.4 |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Không |
| NFC | Không |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Dolby Atmos, Âm thanh không dây Hi-Res, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận |
| Tính năng đặc biệt | Quick Charge 3+ USB Power Delivery 3.0 |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Xiaomi Redmi K Pad 2
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Xiaomi Redmi K Pad 2 là bao nhiêu?
Giá Xiaomi Redmi K Pad 2 hiện ở mức €430; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Xiaomi Redmi K Pad 2 ra mắt khi nào?
Xiaomi Redmi K Pad 2 chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 22 tháng 4 2026.
-
Xiaomi Redmi K Pad 2 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Xiaomi Redmi K Pad 2 vẫn được phân phối chính hãng.
-
Xiaomi Redmi K Pad 2 nặng bao nhiêu?
Xiaomi Redmi K Pad 2 nặng khoảng 345 g.
-
Màn hình Xiaomi Redmi K Pad 2 rộng bao nhiêu?
Màn hình Xiaomi Redmi K Pad 2 rộng 8.8 inch.
-
Xiaomi Redmi K Pad 2 có hỗ trợ 5G không?
Không, Xiaomi Redmi K Pad 2 không hỗ trợ 5G.
-
Xiaomi Redmi K Pad 2 có bao nhiêu camera?
Xiaomi Redmi K Pad 2 có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.