Xiaomi Redmi Note 15 Pro+
Thông số kỹ thuật của Xiaomi Redmi Note 15 Pro+
Tổng quan
| Thương hiệu | Xiaomi |
| Model | Redmi Note 15 Pro+ |
| Tên gọi khác | 2510ERA8BG (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Năm, ngày 18 tháng 12 2025 |
| Ngày mở bán | Thứ Năm, ngày 25 tháng 12 2025 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €499.90 |
Thiết kế
| Chiều cao | 163.3 mm (6.43 inch) |
| Chiều rộng | 78.3 mm (3.08 inch) |
| Độ dày | 8.2 mm (0.32 inch) |
| Trọng lượng | 207 g (7.30 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: nhựa gia cường sợi hoặc polymer silicon (da sinh thái) Mặt trước: kính Gorilla Victus 2 |
| Màu sắc | Đen, Xanh dương, màu nâu |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) Chống nước theo đánh giá nhà sản xuất (tối đa 2m trong 24 giờ) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69K |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.83 inch |
| Độ phân giải | 1280 × 2772 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 447 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 89.6% |
| Độ sáng tối đa | 3200 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass Victus 2, Chống rơi (tối đa 2,5 m), Mohs cấp độ 5 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | 3840Hz PWM Dimming 68 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10+ Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 7s Gen 4 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2700 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 2.7 GHz – Kryo Prime (Cortex-A720) 3x 2.4 GHz – Kryo Gold (Cortex-A720) 4x 1.8 GHz – Kryo Silver (Cortex-A520) |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 |
| GPU | Qualcomm Adreno 810 |
| RAM | 8GB, 12GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 2.2 |
| Phiên bản | 256GB 8GB RAM 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 15 (Vanilla Ice Cream), tối đa 4 bản cập nhật Android lớn |
| Giao diện | HyperOS 2 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 200 MP, ƒ/1.7, 23 mm ( Góc rộng ), 0.56 μm, 1/1.4" Kích thước cảm biến Multi-Directional PDAF Chống rung quang học (OIS) 8 MP, ƒ/2.2, 15 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60/120 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS) |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 32 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ), 0.7 μm, 1/3.0" Kích thước cảm biến |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30/60 fps |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 6500 mAh |
| Công suất sạc có dây | 100 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc có dây từ 0-100% trong 40 phút (theo quảng cáo) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + eSIM) 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 6 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5), QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Dolby Atmos, Âm thanh không dây Hi-Res, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay cạnh bên |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 15 Pro+
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ là bao nhiêu?
Giá Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ hiện ở mức €499.90; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ ra mắt khi nào?
Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 25 tháng 12 2025.
-
Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ đang bán tại cửa hàng không?
Có, Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ vẫn được phân phối chính hãng.
-
Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ nặng bao nhiêu?
Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ nặng khoảng 207 g.
-
Màn hình Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ rộng bao nhiêu?
Màn hình Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ rộng 6.83 inch.
-
Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ có hỗ trợ 5G không?
Có, Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n26, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n71, n77, n78.
-
Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ có bao nhiêu camera?
Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.