Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India)

  • Hệ điều hành Android 11 MIUI 12
  • Màn hình 6.67 inch 1080x2400 pixel
  • Pin 5020 mAh Li-Poly
  • Hiệu năng 6/8GB RAM Snapdragon 732G
  • Camera 64MP 720p
  • Bộ nhớ 64/128GB UFS 2.2

Thông số kỹ thuật của Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India)

Tổng quan

Thương hiệu Xiaomi
Model Redmi Note 10 Pro (India)
Tên gọi khác M2101K6P (Quốc tế)
Ngày công bố Thứ Năm, ngày 04 tháng 3 2021
Ngày mở bán Thứ Tư, ngày 17 tháng 3 2021
Tình trạng Đang bán
Giá bán €180

Thiết kế

Chiều cao 164.5 mm (6.48 inch)
Chiều rộng 76.2 mm (3.00 inch)
Độ dày 8.1 mm (0.32 inch)
Trọng lượng 192 g (6.77 oz)
Màu sắc Đêm tối, Màu xanh lam băng giá, Màu đồng cổ điển

Màn hình

Loại màn hình Super AMOLED
Kích thước màn hình 6.67 inch
Độ phân giải 1080 × 2400 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 20:9
Mật độ điểm ảnh 395 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 85.7%
Độ sáng tối đa 1200 cd/m²
Kính bảo vệ Kính Corning Gorilla Glass 5
Màn hình cảm ứng
Màn hình tràn viền
Tính năng hiển thị Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 732G
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 8 nm
Xung nhịp tối đa 2.3 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc Cortex-A76
Cortex-A55
Qualcomm Kryo 470
Chuẩn RAM LPDDR4X
GPU Qualcomm Adreno 618
RAM 6GB, 8GB
Bộ nhớ 64GB, 128GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 2.2
Phiên bản 64GB 6GB RAM
128GB 6GB RAM
128GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Khe thẻ microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành Android 11 (Red Velvet Cake)
Giao diện MIUI 12

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera 4 ống kính 64 MP, ƒ/1.9, 26 mm ( Góc rộng ), 0.7 μm, 1/1.97" Kích thước cảm biến
PDAF

8 MP, ƒ/2.2, 118° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến
5 MP ( Macro )
0.08 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Ổn định hình ảnh kỹ thuật số
Thu phóng kỹ thuật số
Bù phơi sáng
Phát hiện khuôn mặt
Đánh dấu vị trí
Dải động cao (HDR)
Cài đặt ISO
Toàn cảnh
Chạm để lấy nét
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30 fps
1080p @ 30/60/120 fps
720p @ 960 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 16 MP, ƒ/2.5 ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/3.06" Kích thước cảm biến
Tính năng Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Pin

Loại Li-Poly
Dung lượng 5020 mAh
Công suất sạc có dây 33 W
Hỗ trợ sạc nhanh

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b40 (2300), b41 (2500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
Bluetooth Có, v5.1
Cổng USB USB Type-C 2.0
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị GPS, BDS, GLONASS
NFC Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India)

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India) là bao nhiêu?

    Giá Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India) hiện ở mức €180; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India) ra mắt khi nào?

    Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India) chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 17 tháng 3 2021.

  • Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India) đang bán tại cửa hàng không?

    Có, Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India) vẫn được phân phối chính hãng.

  • Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India) nặng bao nhiêu?

    Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India) nặng khoảng 192 g.

  • Màn hình Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India) rộng bao nhiêu?

    Màn hình Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India) rộng 6.67 inch.

  • Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India) có hỗ trợ 5G không?

    Không, Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India) không hỗ trợ 5G.

  • Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India) có bao nhiêu camera?

    Xiaomi Redmi Note 10 Pro (India) có Camera 4 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.