Xiaomi Redmi M100

  • Hệ điều hành Android 16 HyperOS 3
  • Màn hình 6.9 inch 720x1600 pixel
  • Pin 7900 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 6/8GB RAM Snapdragon 4 Gen 5
  • Camera 13MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB UFS 2.2

Thông số kỹ thuật của Xiaomi Redmi M100

Tổng quan

Thương hiệu Xiaomi
Model Redmi M100
Ngày công bố Thứ Tư, ngày 19 tháng 8 2026
Ngày mở bán Thứ Tư, ngày 19 tháng 8 2026
Tình trạng Đang bán
Giá bán €230

Thiết kế

Chiều cao 170.1 mm (6.70 inch)
Chiều rộng 78.4 mm (3.09 inch)
Độ dày 8.8 mm (0.35 inch)
Trọng lượng 232 g (8.18 oz)
Chất liệu Mặt lưng: Nhựa hoặc polymer silicone (da sinh thái)
Khung: Nhựa
Mặt trước: Gorilla Glass 7i
Màu sắc Đen, Xanh lá, Trắng
Kháng nước/bụi Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (chống văng nước)
Chuẩn kháng IP64

Màn hình

Loại màn hình IPS LCD
Kích thước màn hình 6.9 inch
Độ phân giải 720 × 1600 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 20:9
Mật độ điểm ảnh 254 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 86.2%
Độ sáng tối đa 825 cd/m²
Kính bảo vệ Kính Corning Gorilla Glass 7i
Màn hình cảm ứng
Tính năng hiển thị Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 4 Gen 5
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 4 nm
Xung nhịp tối đa 2.4 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 1x 2.4 GHz – Cortex-A78
6x 2.0 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM LPDDR4X
RAM 6GB, 8GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 2.2
Phiên bản 128GB 6GB RAM
256GB 6GB RAM
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava)
Giao diện HyperOS 3

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera đơn 13 MP
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 5 MP
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Pin

Loại Si/C Li-Ion
Dung lượng 7900 mAh
Công suất sạc có dây 45 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b19 (800), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth Có, v5.1
Cổng USB USB Type-C 2.0
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe
Chuẩn âm thanh Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến vân tay cạnh bên
Cảm biến khoảng cách ảo
Tính năng đặc biệt Nguồn điện lập trình được (PPS)
Đèn LED RGB ở mặt sau

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Xiaomi Redmi M100

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Xiaomi Redmi M100 là bao nhiêu?

    Giá Xiaomi Redmi M100 hiện ở mức €230; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Xiaomi Redmi M100 ra mắt khi nào?

    Xiaomi Redmi M100 chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 19 tháng 8 2026.

  • Xiaomi Redmi M100 đang bán tại cửa hàng không?

    Có, Xiaomi Redmi M100 vẫn được phân phối chính hãng.

  • Xiaomi Redmi M100 nặng bao nhiêu?

    Xiaomi Redmi M100 nặng khoảng 232 g.

  • Màn hình Xiaomi Redmi M100 rộng bao nhiêu?

    Màn hình Xiaomi Redmi M100 rộng 6.9 inch.

  • Xiaomi Redmi M100 có hỗ trợ 5G không?

    Có, Xiaomi Redmi M100 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n5, n8, n28, n38, n40, n41, n48, n77, n78.

  • Xiaomi Redmi M100 có bao nhiêu camera?

    Xiaomi Redmi M100 có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.