Xiaomi Redmi 14C 5G
Thông số kỹ thuật của Xiaomi Redmi 14C 5G
Tổng quan
| Thương hiệu | Xiaomi |
| Model | Redmi 14C 5G |
| Tên gọi khác | 2411DRN47I (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Hai, ngày 06 tháng 1 2025 |
| Ngày mở bán | Thứ Sáu, ngày 10 tháng 1 2025 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | ₹9,499 |
Thiết kế
| Chiều cao | 171.9 mm (6.77 inch) |
| Chiều rộng | 77.8 mm (3.06 inch) |
| Độ dày | 8.2 mm (0.32 inch) |
| Trọng lượng | 205 g (7.23 oz) |
| Chất liệu | Khung: Nhựa Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Đen, Xanh dương, Màu tím |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi Chống văng nước |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 6.88 inch |
| Độ phân giải | 720 × 1640 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 260 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 84% |
| Độ sáng tối đa | 600 cd/m² |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2.2 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 2.2 GHz – Cortex-A78 6x 1.95 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 613 |
| RAM | 4GB, 6GB |
| Bộ nhớ | 64GB, 128GB, 256GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 2.2 |
| Phiên bản | 64GB 4GB RAM 128GB 4GB RAM 128GB 6GB RAM 256GB 4GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 14 (Upside Down Cake), tối đa 2 bản cập nhật Android lớn |
| Giao diện | HyperOS |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/1.8, 27 mm ( Góc rộng ) PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Loại | Li-Poly |
| Dung lượng | 5160 mAh |
| Công suất sạc có dây | 18 W |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b28 (700), b40 (2300), b41 (2500 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n40 (2300), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS |
| NFC | Không |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Có |
| Radio FM | Có |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Cảm biến vân tay cạnh bên Cảm biến khoảng cách ảo |
| Tính năng đặc biệt | USB Power Delivery |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Xiaomi Redmi 14C 5G
Video đánh giá
Hình ảnh Xiaomi Redmi 14C 5G
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Xiaomi Redmi 14C 5G là bao nhiêu?
Giá Xiaomi Redmi 14C 5G hiện ở mức ₹9,499; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Xiaomi Redmi 14C 5G ra mắt khi nào?
Xiaomi Redmi 14C 5G chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 10 tháng 1 2025.
-
Xiaomi Redmi 14C 5G đang bán tại cửa hàng không?
Có, Xiaomi Redmi 14C 5G vẫn được phân phối chính hãng.
-
Xiaomi Redmi 14C 5G nặng bao nhiêu?
Xiaomi Redmi 14C 5G nặng khoảng 205 g.
-
Màn hình Xiaomi Redmi 14C 5G rộng bao nhiêu?
Màn hình Xiaomi Redmi 14C 5G rộng 6.88 inch.
-
Xiaomi Redmi 14C 5G có hỗ trợ 5G không?
Có, Xiaomi Redmi 14C 5G hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n40, n78.
-
Xiaomi Redmi 14C 5G có bao nhiêu camera?
Xiaomi Redmi 14C 5G có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.