3 Xiaomi Redmi 13x
- Hệ điều hành Android 14 HyperOS
- Màn hình 6.79 inch 1080x2460 pixel
- Pin 5030 mAh
- Hiệu năng 6/8GB RAM Helio G91 Ultra
- Camera 108MP 1080p
- Bộ nhớ 128/256GB eMMC 5.1
Thông số kỹ thuật của Xiaomi Redmi 13x
Tổng quan
- Thương hiệu
- Xiaomi
- Model
- Redmi 13x
- Tên gọi khác
- 24049RN28L
- Ngày công bố
- Thứ Sáu, ngày 28 tháng 3 2025
- Ngày mở bán
- Thứ Sáu, ngày 28 tháng 3 2025
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €150
Thiết kế
- Chiều cao
- 168.6 mm (6.64 inch)
- Chiều rộng
- 76.3 mm (3.00 inch)
- Độ dày
- 8.3 mm (0.33 inch)
- Trọng lượng
- 205 g (7.23 oz)
- Chất liệu
- Mặt sau: Kính
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính - Màu sắc
- Đen, Xanh dương, Vàng
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và chịu nước (chống văng nước)
- Chuẩn kháng
- IP53
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 6.79 inch
- Độ phân giải
- 1080 × 2460 pixel
- Tần số quét
- 90 Hz
- Mật độ điểm ảnh
- 396 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 85.1%
- Độ sáng tối đa
- 550 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Corning Gorilla Glass
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- MediaTek Helio G91 Ultra
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 12 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.0 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 2.0 GHz – Cortex-A75
6x 1.8 GHz – Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- ARM Mali-G52 MC2
- RAM
- 6GB, 8GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- eMMC 5.1
- Phiên bản
- 128GB 6GB RAM
128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 (Upside Down Cake)
- Giao diện
- HyperOS
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 108 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/1.67" Kích thước cảm biếnPDAF
2 MP ( Macro ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 13 MP, ƒ/2.5 ( Góc rộng )
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Dung lượng
- 5030 mAh
- Công suất sạc có dây
- 33 W
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Tốc độ dữ liệu
- LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band
- Bluetooth
- Có, v5.4
- Cổng USB
- USB Type-C
- Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Radio FM
- Có
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến vân tay cạnh bên
Cảm biến khoảng cách ảo
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Xiaomi Redmi 13x
Câu hỏi thường gặp
Giá Xiaomi Redmi 13x là bao nhiêu?
Giá Xiaomi Redmi 13x hiện ở mức €150; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Xiaomi Redmi 13x ra mắt khi nào?
Xiaomi Redmi 13x chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 28 tháng 3 2025.
Xiaomi Redmi 13x đang bán tại cửa hàng không?
Có, Xiaomi Redmi 13x vẫn được phân phối chính hãng.
Xiaomi Redmi 13x nặng bao nhiêu?
Xiaomi Redmi 13x nặng khoảng 205 g.
Màn hình Xiaomi Redmi 13x rộng bao nhiêu?
Màn hình Xiaomi Redmi 13x rộng 6.79 inch.
Xiaomi Redmi 13x có hỗ trợ 5G không?
Không, Xiaomi Redmi 13x không hỗ trợ 5G.
Xiaomi Redmi 13x có bao nhiêu camera?
Xiaomi Redmi 13x có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.