7 Xiaomi Poco X8 Pro Max
- Hệ điều hành Android 16 HyperOS 3
- Màn hình 6.83 inch 1280x2772 pixel
- Pin 8500 mAh Si/C Li-Ion
- Hiệu năng 12GB RAM Dimensity 9500s
- Camera 50MP 2160p
- Bộ nhớ 256/512GB UFS 4.1
Thông số kỹ thuật của Xiaomi Poco X8 Pro Max
Tổng quan
- Thương hiệu
- Xiaomi
- Model
- Poco X8 Pro Max
- Tên gọi khác
- 2602BPC18G
- Ngày công bố
- Thứ Ba, ngày 17 tháng 3 2026
- Ngày mở bán
- Thứ Ba, ngày 17 tháng 3 2026
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €591.99
$505.43
£552
₹53,990
Thiết kế
- Chiều cao
- 162.9 mm (6.41 inch)
- Chiều rộng
- 77.9 mm (3.07 inch)
- Độ dày
- 8.2 mm (0.32 inch)
- Trọng lượng
- 218 g (7.69 oz)
- Chất liệu
- Mặt lưng: nhựa gia cường sợi thủy tinh
Khung: Nhôm
Mặt trước: Gorilla Glass 7i - Màu sắc
- Đen, Xanh dương, Trắng
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP68, IP69K
Màn hình
- Loại màn hình
- AMOLED
- Kích thước màn hình
- 6.83 inch
- Độ phân giải
- 1280 × 2772 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- Mật độ điểm ảnh
- 447 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 90.3%
- Độ sáng tối đa
- 3500 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Corning Gorilla Glass 7i
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- 3840Hz PWM Dimming
68 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
Dolby Vision
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 9500s
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 3 nm
- Xung nhịp tối đa
- 3.73 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 1x 3.73 GHz – Cortex-X925
3x 3.3 GHz – Cortex-X4
4x 2.4 GHz – Cortex-A720 - Chuẩn RAM
- LPDDR5X
- GPU
- ARM Immortalis-G925 MC11
- RAM
- 12GB
- Bộ nhớ
- 256GB, 512GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 4.1
- Phiên bản
- 256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 (Baklava)
- Giao diện
- HyperOS 3
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 50 MP, ƒ/1.5, 26 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/1.95" Kích thước cảm biến
8 MP, ƒ/2.2, 15 mm ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/120/240/960 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS, HDR10+
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 20 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ), 1/4" Kích thước cảm biến
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30/60 fps
Pin
- Loại
- Si/C Li-Ion
- Dung lượng
- 8500 mAh
9000 mAh - Công suất sạc có dây
- 100 W
- Tính năng
- Sạc bypass
Sạc có dây ngược
Sạc có dây từ 0–50% trong 24 phút (theo công bố)
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 7 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v6.0
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS (B1I & B1C & B2a & B2b), GALILEO (E1 & E5a & E5b), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC (L1 & L5), QZSS (L1 & L5)
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Dolby Atmos, Âm thanh không dây Hi-Res, Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình - Tính năng đặc biệt
- Nguồn điện lập trình được (PPS)
USB Power Delivery 3.0
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Xiaomi Poco X8 Pro Max
Câu hỏi thường gặp
Giá Xiaomi Poco X8 Pro Max là bao nhiêu?
Giá Xiaomi Poco X8 Pro Max hiện ở mức $505.43; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Xiaomi Poco X8 Pro Max ra mắt khi nào?
Xiaomi Poco X8 Pro Max chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 17 tháng 3 2026.
Xiaomi Poco X8 Pro Max đang bán tại cửa hàng không?
Có, Xiaomi Poco X8 Pro Max vẫn được phân phối chính hãng.
Xiaomi Poco X8 Pro Max nặng bao nhiêu?
Xiaomi Poco X8 Pro Max nặng khoảng 218 g.
Màn hình Xiaomi Poco X8 Pro Max rộng bao nhiêu?
Màn hình Xiaomi Poco X8 Pro Max rộng 6.83 inch.
Xiaomi Poco X8 Pro Max có hỗ trợ 5G không?
Có, Xiaomi Poco X8 Pro Max hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n20, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n77, n78.
Xiaomi Poco X8 Pro Max có bao nhiêu camera?
Xiaomi Poco X8 Pro Max có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.