15 Xiaomi Mix 4
- Hệ điều hành Android 11 MIUI 12.5
- Màn hình 6.67 inch 1080x2400 pixel
- Pin 4500 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 8/12GB RAM Snapdragon 888+
- Camera 108MP 4320p
- Bộ nhớ 128-512GB UFS 3.1
Thông số kỹ thuật của Xiaomi Mix 4
Tổng quan
- Thương hiệu
- Xiaomi
- Model
- Mix 4
- Tên gọi khác
- 2106118C
- Ngày công bố
- Thứ Ba, ngày 10 tháng 8 2021
- Ngày mở bán
- Thứ Hai, ngày 16 tháng 8 2021
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €660
Thiết kế
- Chiều cao
- 162.6 mm (6.40 inch)
- Chiều rộng
- 75.4 mm (2.97 inch)
- Độ dày
- 8 mm (0.31 inch)
- Trọng lượng
- 225 g (7.94 oz)
- Chất liệu
- Mặt lưng: Ceramic
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính Gorilla Victus - Màu sắc
- Gốm đen, Gốm trắng, Xám, Màu xám bóng
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi
Chống nước (chống bắn nước) - Chuẩn kháng
- IP53
Màn hình
- Loại màn hình
- AMOLED
- Kích thước màn hình
- 6.67 inch
- Độ phân giải
- 1080 × 2400 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 395 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 87.6%
- Độ sáng tối đa
- 800 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Corning Gorilla Glass Victus
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Dolby Vision
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm
Màn hình True-Tone
Dải màu rộng
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 888+
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 5 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.995 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 1x 2.995 GHz – Cortex-X1
3x 2.42 GHz – Cortex-A78
4x 1.8 GHz – Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR5
- GPU
- Qualcomm Adreno 660
- RAM
- 8GB, 12GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB, 512GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 3.1
- Phiên bản
- 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 (Red Velvet Cake)
- Giao diện
- MIUI 12.5
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 108 MP, ƒ/1.9, 24 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/1.33" Kích thước cảm biếnChống rung quang học (OIS)
PDAF
8 MP, ƒ/4.1, 120 mm ( Tele tiềm vọng ), x5 Zoom quangChống rung quang học (OIS)
PDAF
13 MP, ƒ/2.2, 12 mm, 123° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/3.06" Kích thước cảm biến - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED kép
- Tính năng
- Chế độ chụp liên tục
Nhận diện khuôn mặt
Dải động cao (HDR)
Lấy nét tự động bằng laser
Toàn cảnh
Chạm để lấy nét
Cảm biến quang phổ màu - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 4320p @ 24 fps
2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/120/480 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS, HDR10+
- Cảm biến
- ISOCELL
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 20 MP, 27 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/3.4" Kích thước cảm biến
- Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash màn hình
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 4500 mAh
- Công suất sạc có dây
- 120 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 50 W
- Hỗ trợ sạc nhanh
- Có
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz - Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 6 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v5.2
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
- Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Công nghệ Snapdragon Sound, Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Con quay hồi chuyển
Cảm biến ánh sáng
Cảm biến tiệm cận - Tính năng đặc biệt
- Hỗ trợ Ultra Wideband (UWB)
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Xiaomi Mix 4
Hình ảnh Xiaomi Mix 4
Câu hỏi thường gặp
Giá Xiaomi Mix 4 là bao nhiêu?
Giá Xiaomi Mix 4 hiện ở mức €660; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Xiaomi Mix 4 ra mắt khi nào?
Xiaomi Mix 4 chính thức lên kệ vào Thứ Hai, ngày 16 tháng 8 2021.
Xiaomi Mix 4 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Xiaomi Mix 4 vẫn được phân phối chính hãng.
Xiaomi Mix 4 nặng bao nhiêu?
Xiaomi Mix 4 nặng khoảng 225 g.
Màn hình Xiaomi Mix 4 rộng bao nhiêu?
Màn hình Xiaomi Mix 4 rộng 6.67 inch.
Xiaomi Mix 4 có hỗ trợ 5G không?
Có, Xiaomi Mix 4 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n41, n77, n78, n79.
Xiaomi Mix 4 có bao nhiêu camera?
Xiaomi Mix 4 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.