Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Vivo Y600 2
Vivo

Vivo Y600

  • Hệ điều hành Android 17 OriginOS 7
  • Màn hình 6.83 inch 1260x2800 pixel
  • Pin 10000 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 6/8GB RAM Dimensity 7300e
  • Camera 50MP
  • Bộ nhớ 128GB UFS 3.1

Thông số kỹ thuật của Vivo Y600

Tổng quan

Thương hiệu
Vivo
Model
Y600
Tên gọi khác
V2626
Tình trạng
Tin đồn

Thiết kế

Chiều cao
163.9 mm (6.45 inch)
Chiều rộng
76.5 mm (3.01 inch)
Độ dày
8.6 mm (0.34 inch)
Trọng lượng
224 g (7.90 oz)
Chất liệu
Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Xanh dương, Trắng
Kháng nước/bụi
Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng
IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình
AMOLED
Kích thước màn hình
6.83 inch
Độ phân giải
1260 × 2800 pixel
Tần số quét
120 Hz
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
450 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 89.8%
Độ sáng tối đa
2000 cd/m²
Kính bảo vệ
Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Tuân thủ MIL-STD-810H
Màn hình cảm ứng
Có
Màn hình tràn viền
Có
Tính năng hiển thị
1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
MediaTek Dimensity 7300e
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
4 nm
Xung nhịp tối đa
2500 MHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
4x 2.5 GHz – Cortex-A78
4x 2.0 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM
LPDDR5
GPU
ARM Mali-G610 MC2
RAM
6GB, 8GB
Bộ nhớ
128GB
Chuẩn bộ nhớ trong
UFS 3.1
Phiên bản
128GB 6GB RAM
128GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Không

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 17 (Cinnamon Bun)
Giao diện
OriginOS 7

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera kép
50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ), 1/2.93" Kích thước cảm biến
2 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
32 MP, ƒ/2.0, 22 mm ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Si/C Li-Ion
Dung lượng
10000 mAh
Công suất sạc có dây
44 W
Tính năng
Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G
LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có
Bluetooth
Có, v5.4
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo Y600

Câu hỏi thường gặp

Vivo Y600 đang bán tại cửa hàng không?

Không, Vivo Y600 chưa mở bán chính thức.

Vivo Y600 nặng bao nhiêu?

Vivo Y600 nặng khoảng 224 g.

Màn hình Vivo Y600 rộng bao nhiêu?

Màn hình Vivo Y600 rộng 6.83 inch.

Vivo Y600 có hỗ trợ 5G không?

Có, Vivo Y600 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

Vivo Y600 có bao nhiêu camera?

Vivo Y600 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.