Vivo V50
Thông số kỹ thuật của Vivo V50
Tổng quan
| Thương hiệu | Vivo |
| Model | V50 |
| Tên gọi khác | V2427 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Hai, ngày 17 tháng 2 2025 |
| Ngày mở bán | Thứ Ba, ngày 25 tháng 2 2025 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | $587.58 €424.15 |
Thiết kế
| Chiều cao | 163.3 mm (6.43 inch) |
| Chiều rộng | 76.7 mm (3.02 inch) |
| Độ dày | 7.4 mm (0.29 inch) |
| Trọng lượng | 189 g (6.67 oz) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69 |
Màn hình
| Kích thước màn hình | 6.77 inch |
| Độ phân giải | 1080 × 2392 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 388 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 88.5% |
| Độ sáng tối đa | 4500 cd/m² |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2.63 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 2.63 GHz – Cortex-A715 3x 2.4 GHz – Cortex-A715 4x 1.8 GHz – Cortex-A510 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 |
| GPU | Qualcomm Adreno 720 |
| RAM | 8GB, 12GB |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB, 512GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 2.2 |
| Phiên bản | 128GB 8GB RAM 256GB 8GB RAM 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 15 (Vanilla Ice Cream), tối đa 3 bản cập nhật Android lớn |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 50 MP, ƒ/1.9, 23 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.55" Kích thước cảm biến 50 MP, ƒ/2.0, 15 mm, 119° ( Góc siêu rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash vòng LED |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.0, 21 mm ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 6000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 90 W |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 6 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Định vị | Có |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Radio FM | Không |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Vivo V50
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Vivo V50 là bao nhiêu?
Giá Vivo V50 hiện ở mức $587.58; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Vivo V50 ra mắt khi nào?
Vivo V50 chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 25 tháng 2 2025.
-
Vivo V50 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Vivo V50 vẫn được phân phối chính hãng.
-
Vivo V50 nặng bao nhiêu?
Vivo V50 nặng khoảng 189 g.
-
Màn hình Vivo V50 rộng bao nhiêu?
Màn hình Vivo V50 rộng 6.77 inch.
-
Vivo V50 có hỗ trợ 5G không?
Có, Vivo V50 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n20, n26, n28, n38, n40, n41, n66, n77, n78.
-
Vivo V50 có bao nhiêu camera?
Vivo V50 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.