Oppo Reno15 Pro
Thông số kỹ thuật của Oppo Reno15 Pro
Tổng quan
| Thương hiệu | Oppo |
| Model | Reno15 Pro |
| Tên gọi khác | CPH2813 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Sáu, ngày 02 tháng 1 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Sáu, ngày 02 tháng 1 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
Thiết kế
| Chiều cao | 151.2 mm (5.95 inch) |
| Chiều rộng | 72.4 mm (2.85 inch) |
| Độ dày | 8 mm (0.31 inch) |
| Trọng lượng | 187 g (6.60 oz) |
| Chất liệu | Mặt sau: Kính Khung: Nhôm Mặt trước: Gorilla Glass 7i |
| Màu sắc | Xanh dương, màu nâu |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69 |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.32 inch |
| Độ phân giải | 1216 × 2640 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 89.5% |
| Độ sáng tối đa | 1800 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass 7i |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung HDR10+ Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 8450 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 3.25 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 3.25 GHz – Cortex-A725 3x 3.0 GHz – Cortex-A725 4x 2.1 GHz – Cortex-A725 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | ARM Mali-G720 MC7 (7 nhân) |
| RAM | 12GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 3.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | ColorOS 16 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 200 MP, ƒ/1.8, 24 mm ( Góc rộng ), 0.5 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 50 MP, ƒ/2.8, 85 mm ( Tele ), x3.5 Zoom quang Chống rung quang học (OIS) PDAF 50 MP, ƒ/2.0, 16 mm, 116° ( Góc siêu rộng ) Lấy nét tự động (AF) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60/120/240/480 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, HDR, Chống rung quang học (OIS) |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.0, 18 mm, 100° ( Góc siêu rộng ) Lấy nét tự động (AF) |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, HDR |
Pin
| Dung lượng | 6200 mAh |
| Công suất sạc có dây | 80 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc có dây từ 0-100% trong 53 phút (theo công bố) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay dưới màn hình |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) USB Power Delivery |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Oppo Reno15 Pro
Câu hỏi thường gặp
-
Oppo Reno15 Pro ra mắt khi nào?
Oppo Reno15 Pro chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 02 tháng 1 2026.
-
Oppo Reno15 Pro đang bán tại cửa hàng không?
Có, Oppo Reno15 Pro vẫn được phân phối chính hãng.
-
Oppo Reno15 Pro nặng bao nhiêu?
Oppo Reno15 Pro nặng khoảng 187 g.
-
Màn hình Oppo Reno15 Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình Oppo Reno15 Pro rộng 6.32 inch.
-
Oppo Reno15 Pro có hỗ trợ 5G không?
Có, Oppo Reno15 Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n26, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n71, n77, n78.
-
Oppo Reno15 Pro có bao nhiêu camera?
Oppo Reno15 Pro có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.