Oppo Reno10

  • Hệ điều hành Android 13 Android 15
  • Màn hình 6.7 inch 1080x2412 pixel
  • Pin 5000 mAh Li-Poly
  • Hiệu năng 8GB RAM Dimensity 7050
  • Camera 64MP 2160p
  • Bộ nhớ 128/256GB UFS 2.2

Thông số kỹ thuật của Oppo Reno10

Tổng quan

Thương hiệu Oppo
Model Reno10
Tên gọi khác CPH2531 (Quốc tế)
Ngày công bố Thứ Bảy, ngày 08 tháng 7 2023
Ngày mở bán Thứ Bảy, ngày 15 tháng 7 2023
Tình trạng Đang bán
Giá bán £231.30
€257.89

Thiết kế

Chiều cao 162.4 mm (6.39 inch)
Chiều rộng 74.2 mm (2.92 inch)
Độ dày 8 mm (0.31 inch)
Trọng lượng 185 g (6.53 oz)

Màn hình

Kích thước màn hình 6.7 inch
Độ phân giải 1080 × 2412 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 20:9
Mật độ điểm ảnh 394 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 89.6%
Độ sáng tối đa 950 cd/m²

Phần cứng

Chipset MediaTek Dimensity 7050
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 6 nm
Xung nhịp tối đa 2600 MHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 2x 2.6 GHz – Cortex-A78
6x 2.0 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM LPDDR5
GPU ARM Mali-G68 MC4
RAM 8GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 2.2
Phiên bản 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Khe thẻ microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành Android 13 (Tiramisu), Có thể nâng cấp lên Android 15 (Vanilla Ice Cream)

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera 3 ống kính 64 MP, ƒ/1.7, 25 mm ( Góc rộng ), 0.7 μm, 1/2" Kích thước cảm biến
32 MP, ƒ/2.0, 47 mm ( Tele ), 0.8 μm, x2 Zoom quang, 1/2.74" Kích thước cảm biến
8 MP, ƒ/2.2, 112° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30 fps
1080p @ 30/60/120/480 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 32 MP, ƒ/2.4, 22 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/2.74" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Pin

Loại Li-Poly
Dung lượng 5000 mAh
Công suất sạc có dây 67 W

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax
Bluetooth Có, v5.3
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Định vị
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Radio FM Không

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Oppo Reno10

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Oppo Reno10 là bao nhiêu?

    Giá Oppo Reno10 hiện ở mức €257.89; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Oppo Reno10 ra mắt khi nào?

    Oppo Reno10 chính thức lên kệ vào Thứ Bảy, ngày 15 tháng 7 2023.

  • Oppo Reno10 đang bán tại cửa hàng không?

    Có, Oppo Reno10 vẫn được phân phối chính hãng.

  • Oppo Reno10 nặng bao nhiêu?

    Oppo Reno10 nặng khoảng 185 g.

  • Màn hình Oppo Reno10 rộng bao nhiêu?

    Màn hình Oppo Reno10 rộng 6.7 inch.

  • Oppo Reno10 có hỗ trợ 5G không?

    Có, Oppo Reno10 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n20, n28, n38, n40, n41, n66, n77, n78.

  • Oppo Reno10 có bao nhiêu camera?

    Oppo Reno10 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.