Oppo K14 Turbo Pro

  • Hệ điều hành Android 16 ColorOS 16
  • Màn hình 6.8 inch 1280x2800 pixel
  • Pin 7760 mAh
  • Hiệu năng 8-16GB RAM Dimensity 9500s
  • Camera 50MP 2160p
  • Bộ nhớ 256/512GB UFS 4.1

Thông số kỹ thuật của Oppo K14 Turbo Pro

Tổng quan

Thương hiệu Oppo
Model K14 Turbo Pro
Tên gọi khác PMG110 (Quốc tế)
Tình trạng Tin đồn

Thiết kế

Độ dày 8.3 mm (0.33 inch)
Trọng lượng 213 g (7.51 oz)
Màu sắc Đen, Màu sắc khác
Kháng nước/bụi Chống nước (chịu được tia nước áp lực cao; ngâm dưới nước đến 2 m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IPX8, IPX9

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.8 inch
Độ phân giải 1280 × 2800 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 453 ppi
Màn hình cảm ứng
Màn hình tràn viền
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset MediaTek Dimensity 9500s
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 3 nm
Xung nhịp tối đa 3.73 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 1x 3.73 GHz – Cortex-X925
3x 3.3 GHz – Cortex-X4
4x 2.4 GHz – Cortex-A720
Chuẩn RAM LPDDR5X
GPU ARM Immortalis-G925 MC12
RAM 8GB, 12GB, 16GB
Bộ nhớ 256GB, 512GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 4.1
Phiên bản 256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
256GB 16GB RAM
512GB 12GB RAM
512GB 16GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava)
Giao diện ColorOS 16

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera kép 50 MP, ƒ/1.8, 27 mm ( Góc rộng )
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

8 MP ( Góc siêu rộng )
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 16 MP, ƒ/2.4, 22 mm ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video

Pin

Dung lượng 7760 mAh
Công suất sạc có dây 80 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 1700 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b19 (800), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 7 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth Có, v5.4
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận
Tính năng đặc biệt Quạt làm mát tích hợp
Nguồn điện lập trình được (PPS)
Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS)
USB Power Delivery

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Oppo K14 Turbo Pro

Câu hỏi thường gặp

  • Oppo K14 Turbo Pro đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Oppo K14 Turbo Pro chưa mở bán chính thức.

  • Oppo K14 Turbo Pro nặng bao nhiêu?

    Oppo K14 Turbo Pro nặng khoảng 213 g.

  • Màn hình Oppo K14 Turbo Pro rộng bao nhiêu?

    Màn hình Oppo K14 Turbo Pro rộng 6.8 inch.

  • Oppo K14 Turbo Pro có bao nhiêu camera?

    Oppo K14 Turbo Pro có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.