Oppo K14 Turbo

  • Hệ điều hành Android 16 ColorOS 16
  • Màn hình 6.6 inch 1280x2800 pixel
  • Pin 7400 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 8-16GB RAM Dimensity 8500
  • Camera 50MP 2160p
  • Bộ nhớ 128-512GB UFS 4.0

Thông số kỹ thuật của Oppo K14 Turbo

Tổng quan

Thương hiệu Oppo
Model K14 Turbo
Tên gọi khác PMH110 (Quốc tế)
Tình trạng Tin đồn

Thiết kế

Độ dày 8.3 mm (0.33 inch)
Trọng lượng 197 g (6.95 oz)
Màu sắc Đen, Màu sắc khác
Kháng nước/bụi Chống nước (chịu được tia nước áp lực cao; ngâm dưới nước đến 2 m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IPX8, IPX9

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.6 inch
Độ phân giải 1280 × 2800 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 466 ppi
Màn hình cảm ứng
Màn hình tràn viền
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset MediaTek Dimensity 8500
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 4 nm
Xung nhịp tối đa 3400 MHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 1x 3.4 GHz – Cortex-A725
3x 3.2 GHz – Cortex-A725
4x 2.2 GHz – Cortex-A725
Chuẩn RAM LPDDR5X
GPU ARM Mali-G720 MP8
RAM 8GB, 12GB, 16GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB, 512GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 4.0
Phiên bản 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
256GB 16GB RAM
512GB 16GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava)
Giao diện ColorOS 16

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera kép 50 MP, ƒ/1.8, 27 mm ( Góc rộng )
PDAF

8 MP ( Góc siêu rộng )
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 16 MP, ƒ/2.4, 22 mm ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video

Pin

Loại Si/C Li-Ion
Dung lượng 7400 mAh
Công suất sạc có dây 80 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 1700 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b6 (800), b8 (900), b19 (800), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth Có, v5.4
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận
Tính năng đặc biệt Quạt làm mát tích hợp
Vùng nhạy lực (cò chơi game)
Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS)
USB Power Delivery

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Oppo K14 Turbo

Câu hỏi thường gặp

  • Oppo K14 Turbo đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Oppo K14 Turbo chưa mở bán chính thức.

  • Oppo K14 Turbo nặng bao nhiêu?

    Oppo K14 Turbo nặng khoảng 197 g.

  • Màn hình Oppo K14 Turbo rộng bao nhiêu?

    Màn hình Oppo K14 Turbo rộng 6.6 inch.

  • Oppo K14 Turbo có bao nhiêu camera?

    Oppo K14 Turbo có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.