Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Oppo A54s 11
Oppo

Oppo A54s

  • Hệ điều hành Android 11 ColorOS 11.1
  • Màn hình 6.52 inch 720x1600 pixel
  • Pin 5000 mAh Li-Poly
  • Hiệu năng 4/8GB RAM Helio G35
  • Camera 50MP 1080p
  • Bộ nhớ 128GB eMMC 5.1

Thông số kỹ thuật của Oppo A54s

Tổng quan

Thương hiệu
Oppo
Model
A54s
Tên gọi khác
CPH2273
Ngày công bố
Thứ Tư, ngày 27 tháng 10 2021
Ngày mở bán
Thứ Năm, ngày 18 tháng 11 2021
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€170

Thiết kế

Chiều cao
163.8 mm (6.45 inch)
Chiều rộng
75.6 mm (2.98 inch)
Độ dày
8.4 mm (0.33 inch)
Trọng lượng
190 g (6.70 oz)
Màu sắc
Đen pha lê, Màu xanh ngọc trai, Space Silver

Màn hình

Loại màn hình
IPS LCD
Kích thước màn hình
6.52 inch
Độ phân giải
720 × 1600 pixel
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 82.9%
Độ sáng tối đa
480 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Có
Màn hình tràn viền
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
MediaTek Helio G35
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
12 nm
Xung nhịp tối đa
2.3 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
4x 2.3 GHz – Cortex-A53
4x 1.8 GHz – Cortex-A53
Chuẩn RAM
LPDDR4X
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
4GB, 8GB
Bộ nhớ
128GB
Chuẩn bộ nhớ trong
eMMC 5.1
Phiên bản
128GB 4GB RAM
128GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Có
Khe thẻ
microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 (Red Velvet Cake)
Giao diện
ColorOS 11.1

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera 3 ống kính
50 MP, ƒ/2.2, 26 mm ( Góc rộng )
PDAF

2 MP ( Macro )
0.08 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
8 MP, ƒ/2.0, 26 mm ( Góc rộng )
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Li-Poly
Dung lượng
5000 mAh

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi
Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v5.0
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
GPS, BDS, GALILEO, GLONASS, QZSS
NFC
Có

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Có

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Cảm biến tiệm cận

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Đánh giá Oppo A54s

Hình ảnh Oppo A54s

Câu hỏi thường gặp

Giá Oppo A54s là bao nhiêu?

Giá Oppo A54s hiện ở mức €170; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Oppo A54s ra mắt khi nào?

Oppo A54s chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 18 tháng 11 2021.

Oppo A54s đang bán tại cửa hàng không?

Có, Oppo A54s vẫn được phân phối chính hãng.

Oppo A54s nặng bao nhiêu?

Oppo A54s nặng khoảng 190 g.

Màn hình Oppo A54s rộng bao nhiêu?

Màn hình Oppo A54s rộng 6.52 inch.

Oppo A54s có hỗ trợ 5G không?

Không, Oppo A54s không hỗ trợ 5G.

Oppo A54s có bao nhiêu camera?

Oppo A54s có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.