8 Motorola Razr Fold
- Hệ điều hành Android 16
- Màn hình 8.1 inch 2232x2484 pixel
- Pin 6000 mAh Si/C Li-Ion
- Hiệu năng 8-16GB RAM Snapdragon 8 Gen 5
- Camera 50MP 4320p
- Bộ nhớ 256GB-1TB UFS 4.1
Thông số kỹ thuật của Motorola Razr Fold
Tổng quan
- Thương hiệu
- Motorola
- Model
- Razr Fold
- Tên gọi khác
- XT2651
XT2651-1 - Ngày công bố
- Thứ Tư, ngày 07 tháng 1 2026
- Ngày mở bán
- Thứ Bảy, ngày 18 tháng 4 2026
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €1,399
$2,216
£1,915
Thiết kế
- Chiều cao
- 160.1 mm (6.30 inch)
- Chiều rộng
- 144.5 mm (5.69 inch)
- Độ dày
- 4.7 mm (0.19 inch)
- Trọng lượng
- 243 g (8.57 oz)
- Chất liệu
- Mặt lưng: Polyme silicon (Da sinh thái)
Khung: Nhôm - Màu sắc
- Đen, Trắng
- Kháng nước/bụi
- chống nước (chịu được tia nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu đến 1,5 m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP48, IP49
- Đặc điểm thiết kế
- Hỗ trợ bút cảm ứng
Màn hình
- Loại màn hình
- LTPO P-OLED có thể gập lại, LTPO P-OLED
- Kích thước màn hình
- 8.1 inch
- Độ phân giải
- 2232 × 2484 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Mật độ điểm ảnh
- 410 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 91.9%
- Độ sáng tối đa
- 6200 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Không
- Tính năng hiển thị
- 1 tỷ màu
Dolby Vision
HDR10+
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 3 nm
- Xung nhịp tối đa
- 3800 MHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 3.8 GHz – Oryon V3 Phoenix L
6x 3.32 GHz – Oryon V3 Phoenix M - Chuẩn RAM
- LPDDR5X
- GPU
- Qualcomm Adreno 829
- RAM
- 8GB, 12GB, 16GB
- Bộ nhớ
- 256GB, 512GB, 1TB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 4.1
- Phiên bản
- 256GB 12GB RAM
512GB 16GB RAM
1TB 16GB RAM
256GB 8GB RAM
512GB 8GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 (Baklava), tối đa 7 bản cập nhật hệ điều hành lớn
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 50 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 1.22 μm, 1/1.28" Kích thước cảm biếnMulti-Directional PDAF
Chống rung quang học (OIS)
50 MP, ƒ/2.4, 71 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.8 μm, x3 Zoom quang, 1/1.95" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)
50 MP, ƒ/2.0, 12 mm, 122° ( Góc siêu rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biếnPDAF - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 4320p @ 30 fps
2160p @ 120/30/60 fps
1080p @ 30/60/120/240 fps - Tính năng quay video
- 10-bit HDR10+, Dolby Vision, Gyro-EIS
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 32 MP, ƒ/2.4, 22 mm ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/3.42" Kích thước cảm biến
20 MP, ƒ/2.4, 21 mm ( Góc rộng ), 0.61 μm, 1/3.6" Kích thước cảm biến - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps
Pin
- Loại
- Si/C Li-Ion
- Dung lượng
- 6000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 80 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 50 W
- Tính năng
- Sạc có dây ngược
Sạc không dây ngược
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM) - Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n13 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n70 (2000), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n80 (1800 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 7 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Điểm phát sóng di động
- Bluetooth
- Có
- Cổng USB
- USB Type-C 3.2
DisplayPort 1.2
USB Type-C - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, NavIC, QZSS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Hỗ trợ Dolby Atmos, Âm thanh từ Bose, Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Motorola Razr Fold
Câu hỏi thường gặp
Giá Motorola Razr Fold là bao nhiêu?
Giá Motorola Razr Fold hiện ở mức $2,216; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Motorola Razr Fold ra mắt khi nào?
Motorola Razr Fold chính thức lên kệ vào Thứ Bảy, ngày 18 tháng 4 2026.
Motorola Razr Fold đang bán tại cửa hàng không?
Có, Motorola Razr Fold vẫn được phân phối chính hãng.
Motorola Razr Fold nặng bao nhiêu?
Motorola Razr Fold nặng khoảng 243 g.
Màn hình Motorola Razr Fold rộng bao nhiêu?
Màn hình Motorola Razr Fold rộng 8.1 inch.
Motorola Razr Fold có hỗ trợ 5G không?
Có, Motorola Razr Fold hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n13, n14, n20, n25, n26, n28, n29, n30, n38, n40, n41, n48, n66, n70, n71, n75, n77, n78, n80.
Motorola Razr Fold có bao nhiêu camera?
Motorola Razr Fold có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera kép cho selfie.