Motorola Signature
Thông số kỹ thuật của Motorola Signature
Tổng quan
| Thương hiệu | Motorola |
| Model | Signature |
| Tên gọi khác | XT2603-2 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 07 tháng 1 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Sáu, ngày 30 tháng 1 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €962.01 |
Thiết kế
| Chiều cao | 162.1 mm (6.38 inch) |
| Chiều rộng | 76.4 mm (3.01 inch) |
| Độ dày | 7 mm (0.28 inch) |
| Trọng lượng | 186 g (6.56 oz) |
| Chất liệu | Khung: Nhôm Mặt trước: kính Gorilla Victus 2 |
| Màu sắc | xám đậm, Màu ô liu |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và chống nước (chịu được các tia nước áp lực cao; có thể ngâm chìm đến 1,2 m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69 |
Màn hình
| Loại màn hình | LTPO AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.8 inch |
| Độ phân giải | 1264 × 2780 pixel |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 446 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 92% |
| Độ sáng tối đa | 6200 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass Victus 2, Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Tuân thủ MIL-STD-810H |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10+ Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 3800 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 3.8 GHz – Oryon V3 Phoenix L 6x 3.32 GHz – Oryon V3 Phoenix M |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 829 |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava), tối đa 7 bản cập nhật Android lớn |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 1.22 μm, 1/1.28" Kích thước cảm biến Multi-Directional PDAF Chống rung quang học (OIS) 50 MP, 71 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.8 μm, x3 Zoom quang, 1/1.95" Kích thước cảm biến Dual-Pixel PDAF Chống rung quang học (OIS) 50 MP, ƒ/2.0, 12 mm, 122° ( Góc siêu rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED kép |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Lấy nét tự động bằng laser Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 4320p @ 30 fps 2160p @ 120/30/60 fps 1080p @ 30/60/120/240 fps |
| Tính năng quay video | 10-bit HDR10+, Dolby Vision, Gyro-EIS |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.0, 21 mm ( Góc rộng ), 0.6 μm, 1/2.93" Kích thước cảm biến |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60/120/240 fps |
| Tính năng quay video | HDR |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 5200 mAh |
| Công suất sạc có dây | 90 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 50 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc không dây ngược Sạc có dây từ 0–50% trong 15 phút (theo quảng cáo) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + eSIM) 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz CDMA: 800 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n70 (2000), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n80 (1800), n81 (900), n83 (700), n84 (2100), n89 (850), n94 (1500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Tri-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.1 Gen 2 USB On-The-Go DisplayPort 1.4 |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, NavIC |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Dolby Atmos, Âm thanh không dây Hi-Res, Công nghệ Snapdragon Sound, Loa âm thanh nổi, Được tinh chỉnh bởi Bose |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình |
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ Smart Connect (Sẵn sàng cho) Hỗ trợ Ultra Wideband (UWB) |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Motorola Signature
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Motorola Signature là bao nhiêu?
Giá Motorola Signature hiện ở mức €962.01; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Motorola Signature ra mắt khi nào?
Motorola Signature chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 30 tháng 1 2026.
-
Motorola Signature đang bán tại cửa hàng không?
Có, Motorola Signature vẫn được phân phối chính hãng.
-
Motorola Signature nặng bao nhiêu?
Motorola Signature nặng khoảng 186 g.
-
Màn hình Motorola Signature rộng bao nhiêu?
Màn hình Motorola Signature rộng 6.8 inch.
-
Motorola Signature có hỗ trợ 5G không?
Có, Motorola Signature hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n20, n25, n26, n28, n38, n40, n41, n66, n70, n71, n75, n77, n78, n80, n81, n83, n84, n89, n94.
-
Motorola Signature có bao nhiêu camera?
Motorola Signature có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.