Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Motorola Moto Pad (2026) 4
Motorola

Motorola Moto Pad (2026)

  • Hệ điều hành Android 15
  • Màn hình 11 inch 1600x2560 pixel
  • Pin 7040 mAh
  • Hiệu năng 8GB RAM Dimensity 6300
  • Camera 8MP
  • Bộ nhớ 128GB UFS 2.2

Thông số kỹ thuật của Motorola Moto Pad (2026)

Tổng quan

Thương hiệu
Motorola
Model
Moto Pad (2026)
Ngày công bố
Thứ Ba, ngày 07 tháng 4 2026
Ngày mở bán
Thứ Năm, ngày 30 tháng 4 2026
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€250

Thiết kế

Chiều cao
254.6 mm (10.02 inch)
Chiều rộng
166.2 mm (6.54 inch)
Độ dày
7 mm (0.28 inch)
Trọng lượng
480 g (16.93 oz)
Chất liệu
Mặt lưng: Nhôm
Khung: Nhôm
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Xanh lá
Kháng nước/bụi
Chống văng nước
Đặc điểm thiết kế
Hỗ trợ bút cảm ứng

Màn hình

Loại màn hình
IPS LCD
Kích thước màn hình
11 inch
Độ phân giải
1600 × 2560 pixel
Tần số quét
90 Hz
Tỷ lệ khung hình
16:10
Mật độ điểm ảnh
274 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 82.9%
Độ sáng tối đa
500 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Có
Màn hình tràn viền
Không
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
6 nm
Xung nhịp tối đa
2.4 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
2x 2.4 GHz – Cortex-A76
6x 2.0 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM
LPDDR4X
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
8GB
Bộ nhớ
128GB
Chuẩn bộ nhớ trong
UFS 2.2
Phiên bản
128GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Có
Khe thẻ
microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 (Vanilla Ice Cream)

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
8 MP ( Góc rộng )
Lấy nét tự động (AF)
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Hỗ trợ quay video
Có

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
5 MP ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Có

Pin

Dung lượng
7040 mAh
Công suất sạc có dây
20 W

Mạng

Số SIM
1 SIM (Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b2 (1900), b4 (1700), b5 (850), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b25 (1900), b26 (850), b29 (700), b30 (2300), b41 (2500), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
Băng tần 5G
5G: n2 (1900), n5 (850), n12 (700), n14 (700), n25 (1900), n30 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n71 (600), n77 (3700 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi
Dual-band
Bluetooth
Có, v5.2
Cổng USB
USB Type-C 2.0
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
GALILEO, GLONASS, GPS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Có
Chuẩn âm thanh
Dolby Atmos, Loa tứ, Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận (chỉ phụ kiện)

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Motorola Moto Pad (2026)

Câu hỏi thường gặp

Giá Motorola Moto Pad (2026) là bao nhiêu?

Giá Motorola Moto Pad (2026) hiện ở mức €250; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Motorola Moto Pad (2026) ra mắt khi nào?

Motorola Moto Pad (2026) chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 30 tháng 4 2026.

Motorola Moto Pad (2026) đang bán tại cửa hàng không?

Có, Motorola Moto Pad (2026) vẫn được phân phối chính hãng.

Motorola Moto Pad (2026) nặng bao nhiêu?

Motorola Moto Pad (2026) nặng khoảng 480 g.

Màn hình Motorola Moto Pad (2026) rộng bao nhiêu?

Màn hình Motorola Moto Pad (2026) rộng 11 inch.

Motorola Moto Pad (2026) có hỗ trợ 5G không?

Có, Motorola Moto Pad (2026) hỗ trợ 5G với các băng tần n2, n5, n12, n14, n25, n30, n41, n48, n66, n71, n77.

Motorola Moto Pad (2026) có bao nhiêu camera?

Motorola Moto Pad (2026) có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.