Huawei nova 16s
Thông số kỹ thuật của Huawei nova 16s
Tổng quan
| Thương hiệu | Huawei |
| Model | nova 16s |
| Tên gọi khác | EMA-LX9 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Năm, ngày 03 tháng 9 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Năm, ngày 03 tháng 9 2026 |
| Tình trạng | Sắp bán |
Thiết kế
| Chiều cao | 159.6 mm (6.28 inch) |
| Chiều rộng | 75.5 mm (2.97 inch) |
| Độ dày | 7.3 mm (0.29 inch) |
| Trọng lượng | 199 g (7.02 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: Nhôm Khung: Nhựa Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Đen, Xanh dương, Xanh hồng, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và kháng nước (tia nước áp lực thấp) |
| Chuẩn kháng | IP65 |
Màn hình
| Loại màn hình | OLED |
| Kích thước màn hình | 6.68 inch |
| Độ phân giải | 1280 × 2800 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 461 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 90.3% |
| Kính bảo vệ | Kính aluminosilicat |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu 2160Hz PWM Dimming Màn hình cảm ứng điện dung HDR Vivid Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | HiSilicon Kirin 8020 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 7 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2.285 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 2.285 GHz – 3x 2.05 GHz – 4x 1.3 GHz – |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 |
| GPU | HiSilicon Maleoon 920 |
| RAM | 12GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Giao diện | EMUI 16 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 50 MP, ƒ/1.9, 23 mm ( Góc rộng ), 1/1.56" Kích thước cảm biến Dual-Pixel PDAF 50 MP, ƒ/2.6, 88 mm ( Tele tiềm vọng ), x3.7 Zoom quang Chống rung quang học (OIS) PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, HDR Vivid |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.4 ( Góc siêu rộng ), 1/2.5" Kích thước cảm biến |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, HDR Vivid |
Pin
| Dung lượng | 7000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 100 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n80 (1800), n81 (900), n82 (800), n83 (700), n84 (2100 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến vân tay cạnh bên Cảm biến khoảng cách ảo |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) Quick Charge Giao thức SuperCharge (SCP) Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS) USB Power Delivery |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Huawei nova 16s
Câu hỏi thường gặp
-
Dự kiến Huawei nova 16s sẽ ra mắt khi nào?
Huawei nova 16s sẽ ra mắt vào Thứ Năm, ngày 03 tháng 9 2026.
-
Huawei nova 16s đang bán tại cửa hàng không?
Không, Huawei nova 16s chưa mở bán chính thức.
-
Huawei nova 16s nặng bao nhiêu?
Huawei nova 16s nặng khoảng 199 g.
-
Màn hình Huawei nova 16s rộng bao nhiêu?
Màn hình Huawei nova 16s rộng 6.68 inch.
-
Huawei nova 16s có hỗ trợ 5G không?
Có, Huawei nova 16s hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n20, n28, n38, n40, n41, n66, n71, n77, n78, n80, n81, n82, n83, n84.
-
Huawei nova 16s có bao nhiêu camera?
Huawei nova 16s có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.