Huawei nova 16 SE

  • Hệ điều hành HarmonyOS 6.1 HarmonyOS 6.1
  • Màn hình 6.84 inch 1272x2756 pixel
  • Pin 8500 mAh
  • Hiệu năng 8GB RAM Kirin 8020
  • Camera 50MP 2160p
  • Bộ nhớ 128-512GB

Thông số kỹ thuật của Huawei nova 16 SE

Tổng quan

Thương hiệu Huawei
Model nova 16 SE
Tên gọi khác CAS-AL50 (Quốc tế)
Ngày công bố Thứ Tư, ngày 05 tháng 8 2026
Ngày mở bán Thứ Năm, ngày 13 tháng 8 2026
Tình trạng Sắp bán
Giá bán €320

Thiết kế

Chiều cao 163.3 mm (6.43 inch)
Chiều rộng 78 mm (3.07 inch)
Độ dày 8 mm (0.31 inch)
Trọng lượng 229 g (8.08 oz)
Chất liệu Mặt lưng: Nhôm
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc Đen, Xanh dương, Cam, Trắng
Kháng nước/bụi Chống bụi và kháng nước (tia nước áp lực thấp)
Chuẩn kháng IP65

Màn hình

Loại màn hình OLED
Kích thước màn hình 6.84 inch
Độ phân giải 1272 × 2756 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 444 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 90.2%
Độ sáng tối đa 8000 cd/m²
Kính bảo vệ Kính aluminosilicat
Màn hình cảm ứng
Màn hình tràn viền
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
2160Hz PWM Dimming
Màn hình cảm ứng điện dung
Được đo tại một điểm riêng biệt chỉ trong khi phát video
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset HiSilicon Kirin 8020
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 7 nm
Xung nhịp tối đa 2.285 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 1x 2.285 GHz –
3x 2.05 GHz –
4x 1.3 GHz –
Chuẩn RAM LPDDR5
GPU HiSilicon Maleoon 920
RAM 8GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB, 512GB
Phiên bản 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
512GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành HarmonyOS 6.1
Giao diện HarmonyOS 6.1

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera kép 50 MP, ƒ/1.9 ( Góc rộng ), 1/1.56" Kích thước cảm biến
Dual-Pixel PDAF

2 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30 fps
1080p @ 30 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 32 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30 fps
1080p @ 30 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS

Pin

Dung lượng 8500 mAh
Công suất sạc có dây 66 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Tốc độ dữ liệu LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 7 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
Tính năng Wi-Fi Dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth Có, v6.0
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS (L1 & L5)
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay cạnh bên
Cảm biến khoảng cách ảo

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Huawei nova 16 SE

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Huawei nova 16 SE là bao nhiêu?

    Giá Huawei nova 16 SE hiện ở mức €320; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Dự kiến Huawei nova 16 SE sẽ ra mắt khi nào?

    Huawei nova 16 SE sẽ ra mắt vào Thứ Năm, ngày 13 tháng 8 2026.

  • Huawei nova 16 SE đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Huawei nova 16 SE chưa mở bán chính thức.

  • Huawei nova 16 SE nặng bao nhiêu?

    Huawei nova 16 SE nặng khoảng 229 g.

  • Màn hình Huawei nova 16 SE rộng bao nhiêu?

    Màn hình Huawei nova 16 SE rộng 6.84 inch.

  • Huawei nova 16 SE có bao nhiêu camera?

    Huawei nova 16 SE có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.