Honor Magic8 Pro Air
Thông số kỹ thuật của Honor Magic8 Pro Air
Tổng quan
| Thương hiệu | Honor |
| Model | Magic8 Pro Air |
| Tình trạng | Tin đồn |
Thiết kế
| Độ dày | 6.1 mm (0.24 inch) |
| Trọng lượng | 155 g (5.47 oz) |
| Chất liệu | Khung: Nhôm Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Đen, Cam, Màu tím, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống nước |
Màn hình
| Loại màn hình | OLED |
| Kích thước màn hình | 6.3 inch |
| Độ phân giải | 1200 × 2640 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung HDR Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 9500 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4.21 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 4.21 GHz – C1-Ultra 3x 3.5 GHz – C1-Premium 4x 2.7 GHz – C1-Pro |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | ARM Mali-G1 Ultra MC12 (12 nhân) |
| RAM | 12GB |
| Bộ nhớ | 512GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS |
| Phiên bản | 512GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | MagicOS 10 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 1.2 μm, 1/1.3" Kích thước cảm biến Multi-Directional PDAF Chống rung quang học (OIS) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Dải động cao (HDR) Lấy nét tự động bằng laser Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 24/30/60/120 fps 1080p @ 24/30/60/120/240 fps |
| Tính năng quay video | 10-bit Video, Gyro-EIS, HDR, Chống rung quang học (OIS) |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.0, 21 mm ( Góc rộng ), 0.6 μm, 1/2.93" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 5500 mAh |
| Công suất sạc có dây | 80 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + eSIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có |
| Bluetooth | Có |
| Cổng USB | USB Type-C |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Honor Magic8 Pro Air
Câu hỏi thường gặp
-
Honor Magic8 Pro Air đang bán tại cửa hàng không?
Không, Honor Magic8 Pro Air chưa mở bán chính thức.
-
Honor Magic8 Pro Air nặng bao nhiêu?
Honor Magic8 Pro Air nặng khoảng 155 g.
-
Màn hình Honor Magic8 Pro Air rộng bao nhiêu?
Màn hình Honor Magic8 Pro Air rộng 6.3 inch.
-
Honor Magic8 Pro Air có bao nhiêu camera?
Honor Magic8 Pro Air có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.