4 Energizer Ultimate 65G
- Hệ điều hành Android 13
- Màn hình 6.51 inch 720x1600 pixel
- Pin 4000 mAh Li-Ion
- Hiệu năng 4GB RAM Dimensity 700
- Camera 13MP 1080p
- Bộ nhớ 64GB eMMC 5.1
Thông số kỹ thuật của Energizer Ultimate 65G
Tổng quan
- Thương hiệu
- Energizer
- Model
- Ultimate 65G
- Ngày công bố
- Thứ Năm, ngày 01 tháng 2 2024
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €140
Thiết kế
- Chiều cao
- 164.4 mm (6.47 inch)
- Chiều rộng
- 76.4 mm (3.01 inch)
- Độ dày
- 9.2 mm (0.36 inch)
- Trọng lượng
- 190 g (6.70 oz)
- Màu sắc
- Đen
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 6.51 inch
- Độ phân giải
- 720 × 1600 pixel
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 270 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 81.5%
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 700
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 7 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.2 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- Cortex-A76
Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- ARM Mali-G57 MC2
- RAM
- 4GB
- Bộ nhớ
- 64GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- eMMC 5.1
- Phiên bản
- 64GB 4GB RAM
- Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 (Tiramisu)
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 13 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )
2 MP, ƒ/2.4 ( Macro )
2 MP, ƒ/2.4 ( Ống kính phụ ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 8 MP ( Góc rộng )
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Ion
- Dung lượng
- 4000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 20 W
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band
- Bluetooth
- Có, v5.1
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
- Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GPS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Radio FM
- Có
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay gắn sau
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Energizer Ultimate 65G
Câu hỏi thường gặp
Giá Energizer Ultimate 65G là bao nhiêu?
Giá Energizer Ultimate 65G hiện ở mức €140; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Energizer Ultimate 65G đang bán tại cửa hàng không?
Có, Energizer Ultimate 65G vẫn được phân phối chính hãng.
Energizer Ultimate 65G nặng bao nhiêu?
Energizer Ultimate 65G nặng khoảng 190 g.
Màn hình Energizer Ultimate 65G rộng bao nhiêu?
Màn hình Energizer Ultimate 65G rộng 6.51 inch.
Energizer Ultimate 65G có hỗ trợ 5G không?
Có, Energizer Ultimate 65G hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n41, n77, n78.
Energizer Ultimate 65G có bao nhiêu camera?
Energizer Ultimate 65G có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.