8 Apple iPhone 14 Pro
- Hệ điều hành iOS 16.0 iOS 27
- Màn hình 6.1 inch 1179x2556 pixel
- Pin 3200 mAh Li-Ion
- Hiệu năng 6GB RAM A16 Bionic
- Camera 48MP 2160p
- Bộ nhớ 128GB-1TB NVMe
Thông số kỹ thuật của Apple iPhone 14 Pro
Tổng quan
- Thương hiệu
- Apple
- Model
- iPhone 14 Pro
- Tên gọi khác
- A2890 (Quốc tế)
A2650 (Hoa Kỳ)
A2889 (Ca-na-đa, Nhật Bản)
A2892 (Trung Quốc, Hồng Kông)
A2891 (Nga)
iphone15,2 (Quốc tế) - Ngày công bố
- Thứ Tư, ngày 07 tháng 9 2022
- Ngày mở bán
- Thứ Sáu, ngày 16 tháng 9 2022
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- £382.99
€472
$370.27
Thiết kế
- Chiều cao
- 147.5 mm (5.81 inch)
- Chiều rộng
- 71.5 mm (2.81 inch)
- Độ dày
- 7.9 mm (0.31 inch)
- Trọng lượng
- 206 g (7.27 oz)
- Chất liệu
- Mặt sau: Kính
Khung: Thép không gỉ
Mặt trước: Kính - Màu sắc
- Màu tím đậm, Vàng, Bạc, Không gian đen
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi
Chống nước - Chuẩn kháng
- IP68
Màn hình
- Loại màn hình
- LTPO Super Retina XDR OLED
- Kích thước màn hình
- 6.1 inch
- Độ phân giải
- 1179 × 2556 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- Mật độ điểm ảnh
- 460 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 87%
- Độ sáng tối đa
- 2000 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Ceramic Shield
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Dolby Vision
HDR10
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Apple A16 Bionic
- Số nhân CPU
- 6
- Tiến trình sản xuất
- 5 nm
- Xung nhịp tối đa
- 3.46 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 3.46 GHz – Everest
4x 2.02 GHz – Sawtooth - Chuẩn RAM
- LPDDR5
- GPU
- Apple A16 Bionic GPU (5 nhân)
- RAM
- 6GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB, 512GB, 1TB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- NVMe
- Phiên bản
- 128GB 6GB RAM
256GB 6GB RAM
512GB 6GB RAM
1TB 6GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- iOS 16.0, Có thể nâng cấp lên iOS 27
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 48 MP, ƒ/1.8, 24 mm ( Góc rộng ), 1.22 μm, 1/1.28" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF
Chống rung quang học dịch chuyển cảm biến (OIS)
12 MP, ƒ/2.8, 77 mm ( Tele ), 1.0 μm, x3 Zoom quang, 1/3.5" Kích thước cảm biếnChống rung quang học (OIS)
12 MP, ƒ/2.2, 13 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 1.4 μm, 1/2.55" Kích thước cảm biến - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED kép Dual Tone
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 24/25/30/60/120/240 fps
1080p @ 25/30/60/120/240 fps - Tính năng quay video
- 10-bit HDR, Dolby Vision, ProRes, Ghi âm âm thanh nổi
- Cảm biến
- Cảm biến ToF 3D
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 12 MP, ƒ/1.9, 23 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/3.6" Kích thước cảm biến
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 24/25/30/60 fps
1080p @ 25/30/60/120 fps - Tính năng quay video
- HDR
- Cảm biến
- SL 3D
Pin
- Loại
- Li-Ion
- Dung lượng
- 3200 mAh
- Công suất sạc có dây
- 15 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 15 W
- Hỗ trợ sạc nhanh
- Có
- Tính năng
- Sạc không dây nhanh MagSafe
Sạc không dây Qi2 (yêu cầu iOS 17.2 trở lên)
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + eSIM + eSIM)
2 SIM (eSIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) - Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- EV-DO Rev.A 3.1 Mbps, 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 / 1900 MHz - Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b11 (1500), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b21 (1500), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b46 (5200), b48 (3800), b53 (2500), b66 (1700), b71 (600 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n53 (2500), n66 (2100), n70 (2000), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n258 (26000), n260 (39000), n261 (28000 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 6 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Điểm phát sóng di động
- Bluetooth
- Có, v5.3
- Cổng USB
- Lightning
USB 2.0 - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5), QZSS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn / Từ kế
Face ID
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận - Tính năng đặc biệt
- SOS khẩn cấp qua vệ tinh (gửi/nhận SMS)
Hỗ trợ Ultra Wideband (UWB)
USB Power Delivery 2.0
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Apple iPhone 14 Pro
Hình ảnh Apple iPhone 14 Pro
Câu hỏi thường gặp
Giá Apple iPhone 14 Pro là bao nhiêu?
Giá Apple iPhone 14 Pro hiện ở mức $370.27; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Apple iPhone 14 Pro ra mắt khi nào?
Apple iPhone 14 Pro chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 16 tháng 9 2022.
Apple iPhone 14 Pro đang bán tại cửa hàng không?
Có, Apple iPhone 14 Pro vẫn được phân phối chính hãng.
Apple iPhone 14 Pro nặng bao nhiêu?
Apple iPhone 14 Pro nặng khoảng 206 g.
Màn hình Apple iPhone 14 Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình Apple iPhone 14 Pro rộng 6.1 inch.
Apple iPhone 14 Pro có hỗ trợ 5G không?
Có, Apple iPhone 14 Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n14, n20, n25, n26, n28, n29, n30, n38, n40, n41, n48, n53, n66, n70, n71, n77, n78, n79, n258, n260, n261.
Apple iPhone 14 Pro có bao nhiêu camera?
Apple iPhone 14 Pro có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.