12 Apple iPhone 11 Pro
- Hệ điều hành iOS 13.0 iOS 27
- Màn hình 5.8 inch 1125x2436 pixel
- Pin 3046 mAh Li-Ion
- Hiệu năng 4GB RAM A13 Bionic
- Camera 12MP 2160p
- Bộ nhớ 64-512GB NVMe
Thông số kỹ thuật của Apple iPhone 11 Pro
Tổng quan
- Thương hiệu
- Apple
- Model
- iPhone 11 Pro
- Tên gọi khác
- A2215 (Quốc tế)
A2217 (Trung Quốc, Hồng Kông)
A2160 (Quốc tế, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ)
iPhone12,3 (Quốc tế) - Ngày công bố
- Thứ Ba, ngày 10 tháng 9 2019
- Ngày mở bán
- Thứ Sáu, ngày 20 tháng 9 2019
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €240
Thiết kế
- Chiều cao
- 144 mm (5.67 inch)
- Chiều rộng
- 71.4 mm (2.81 inch)
- Độ dày
- 8.1 mm (0.32 inch)
- Trọng lượng
- 188 g (6.63 oz)
- Chất liệu
- Mặt sau: Kính
Khung: Thép không gỉ
Mặt trước: Kính - Màu sắc
- Vàng, Xám, Xanh lá, Bạc
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và chống nước (chịu được các tia nước áp lực cao; có thể ngâm chìm đến 4 m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP68
Màn hình
- Loại màn hình
- Super Retina XDR OLED
- Kích thước màn hình
- 5.8 inch
- Độ phân giải
- 1125 × 2436 pixel
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- Mật độ điểm ảnh
- 458 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 82.1%
- Độ sáng tối đa
- 1200 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Lớp phủ chống dầu
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Dolby Vision
HDR10
Màn hình cảm ứng đa điểm
Màn hình True-Tone
Dải màu rộng
Phần cứng
- Chipset
- Apple A13 Bionic
- Số nhân CPU
- 6
- Tiến trình sản xuất
- 7 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.65 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 2.65 GHz – Lightning
4x 1.6 GHz – Thunder - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- Apple A13 Bionic GPU (4 nhân)
- RAM
- 4GB
- Bộ nhớ
- 64GB, 256GB, 512GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- NVMe
- Phiên bản
- 64GB 4GB RAM
256GB 4GB RAM
512GB 4GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- iOS 13.0, Có thể nâng cấp lên iOS 27
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 12 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng ), 1.4 μm, 1/2.55" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)
12 MP, ƒ/2.0, 52 mm ( Tele ), 1.0 μm, x2 Zoom quang, 1/3.4" Kích thước cảm biến
12 MP, ƒ/2.4, 13 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 1/3.6" Kích thước cảm biến - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED kép Dual Tone
- Tính năng
- Chế độ chụp liên tục
Thu phóng kỹ thuật số
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Đánh dấu vị trí
Dải động cao (HDR)
Cài đặt ISO
Chế độ macro
Chế độ ban đêm
Chống rung quang học
Toàn cảnh
RAW
Chế độ cảnh
Hẹn giờ tự động
Chạm để lấy nét
Cài đặt cân bằng trắng - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 24/25/30/60 fps
1080p @ 25/30/60/120/240 fps - Tính năng quay video
- HDR, Ghi âm âm thanh nổi
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 12 MP, ƒ/2.2, 23 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/3.6" Kích thước cảm biếnỔn định hình ảnh điện tử (EIS)
- Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash Retina
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 24/25/30/60 fps
1080p @ 25/30/60/120 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS
- Cảm biến
- SL 3D
Pin
- Loại
- Li-Ion
- Dung lượng
- 3046 mAh
- Khả năng tháo rời
- Pin liền
- Công suất sạc có dây
- 18 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 7 W
- Hỗ trợ sạc nhanh
- Có
- Tính năng
- Sạc không dây Qi
Sạc có dây từ 0–50% trong 30 phút (theo công bố)
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) - Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- EV-DO Rev.A 3.1 Mbps, LTE 1.6 Gbps DL, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 / 1900 MHz - Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b11 (1500), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b21 (1500), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b46 (5200), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 6 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Điểm phát sóng di động
- Bluetooth
- Có, v5.0
- Cổng USB
- Lightning
USB 2.0 - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn / Từ kế
Face ID
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận - Tính năng đặc biệt
- Hỗ trợ Ultra Wideband (UWB)
USB Power Delivery 2.0
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Apple iPhone 11 Pro
Hình ảnh Apple iPhone 11 Pro
Câu hỏi thường gặp
Giá Apple iPhone 11 Pro là bao nhiêu?
Giá Apple iPhone 11 Pro hiện ở mức €240; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Apple iPhone 11 Pro ra mắt khi nào?
Apple iPhone 11 Pro chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 20 tháng 9 2019.
Apple iPhone 11 Pro đang bán tại cửa hàng không?
Có, Apple iPhone 11 Pro vẫn được phân phối chính hãng.
Apple iPhone 11 Pro nặng bao nhiêu?
Apple iPhone 11 Pro nặng khoảng 188 g.
Màn hình Apple iPhone 11 Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình Apple iPhone 11 Pro rộng 5.8 inch.
Apple iPhone 11 Pro có bao nhiêu camera?
Apple iPhone 11 Pro có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.