Apple iPhone 11

  • Hệ điều hành iOS 13.0 iOS 26.2
  • Màn hình 6.1 inch 828x1792 pixel
  • Pin 3110 mAh Li-Ion
  • Hiệu năng 4GB RAM A13 Bionic
  • Camera 12MP 2160p
  • Bộ nhớ 64-256GB NVMe

Thông số kỹ thuật của Apple iPhone 11

Tổng quan

Thương hiệu Apple
Model iPhone 11
Tên gọi khác A2221 (Quốc tế)
A2223 (Trung Quốc, Hồng Kông)
A2111 (Quốc tế)
iPhone12,1 (Quốc tế)
Ngày công bố Thứ Ba, ngày 10 tháng 9 2019
Ngày mở bán Thứ Sáu, ngày 20 tháng 9 2019
Tình trạng Đang bán
Giá bán €174.20
$164.77
£134.95

Thiết kế

Chiều cao 150.9 mm (5.94 inch)
Chiều rộng 75.7 mm (2.98 inch)
Độ dày 8.3 mm (0.33 inch)
Trọng lượng 194 g (6.84 oz)
Chuẩn kháng IP68

Màn hình

Kích thước màn hình 6.1 inch
Độ phân giải 828 × 1792 pixel
Tỷ lệ khung hình 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 326 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 79%
Độ sáng tối đa 625 cd/m²

Phần cứng

Chipset Apple A13 Bionic
Số nhân CPU 6
Tiến trình sản xuất 7 nm
Xung nhịp tối đa 2.65 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 2x 2.65 GHz – Lightning
4x 1.6 GHz – Thunder
Chuẩn RAM LPDDR4X
GPU Apple A13 Bionic GPU (4 nhân)
RAM 4GB
Bộ nhớ 64GB, 128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong NVMe
Phiên bản 64GB 4GB RAM
128GB 4GB RAM
256GB 4GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành iOS 13.0, Có thể nâng cấp lên iOS 26.2

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera kép 12 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng ), 1.4 μm, 1/2.55" Kích thước cảm biến
12 MP, ƒ/2.4, 13 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 1/3.6" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED kép Dual Tone
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 24/25/30/60 fps
1080p @ 25/30/60/120/240 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 12 MP, ƒ/2.2, 23 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/3.6" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 24/25/30/60 fps
1080p @ 25/30/60/120 fps

Pin

Loại Li-Ion
Dung lượng 3110 mAh
Khả năng tháo rời Pin liền
Hỗ trợ sạc không dây

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Tốc độ dữ liệu EV-DO Rev.A 3.1 Mbps, LTE Cat16 1024/150 Mbps, HSPA 42.2/5.76 Mbps
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b11 (1500), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b21 (1500), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b46 (5200), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax
Bluetooth Có, v5.0
Cổng USB Lightning
USB 2.0
Định vị
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Radio FM Không

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Đánh giá Apple iPhone 11

Video đánh giá

  • Marques Brownlee
    Marques Brownlee Đánh giá
  • Nick Ackerman
    Nick Ackerman Đánh giá

Hình ảnh Apple iPhone 11

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Apple iPhone 11 là bao nhiêu?

    Giá Apple iPhone 11 hiện ở mức $164.77; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Apple iPhone 11 ra mắt khi nào?

    Apple iPhone 11 chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 20 tháng 9 2019.

  • Apple iPhone 11 đang bán tại cửa hàng không?

    Có, Apple iPhone 11 vẫn được phân phối chính hãng.

  • Apple iPhone 11 nặng bao nhiêu?

    Apple iPhone 11 nặng khoảng 194 g.

  • Màn hình Apple iPhone 11 rộng bao nhiêu?

    Màn hình Apple iPhone 11 rộng 6.1 inch.

  • Apple iPhone 11 có bao nhiêu camera?

    Apple iPhone 11 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.