Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Apple iPhone 11 Pro Max 10
Apple

Apple iPhone 11 Pro Max

  • Hệ điều hành iOS 13.0 iOS 27
  • Màn hình 6.5 inch 1242x2688 pixel
  • Pin 3969 mAh Li-Ion
  • Hiệu năng 4GB RAM A13 Bionic
  • Camera 12MP 2160p
  • Bộ nhớ 64-512GB NVMe

Thông số kỹ thuật của Apple iPhone 11 Pro Max

Tổng quan

Thương hiệu
Apple
Model
iPhone 11 Pro Max
Tên gọi khác
A2218 (Quốc tế)
A2220 (Trung Quốc, Hồng Kông)
A2161 (Quốc tế, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ)
iPhone12,5 (Quốc tế)
Ngày công bố
Thứ Ba, ngày 10 tháng 9 2019
Ngày mở bán
Thứ Sáu, ngày 20 tháng 9 2019
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
£174.99
€249.99
$225

Thiết kế

Chiều cao
158 mm (6.22 inch)
Chiều rộng
77.8 mm (3.06 inch)
Độ dày
8.1 mm (0.32 inch)
Trọng lượng
226 g (7.97 oz)
Chất liệu
Mặt sau: Kính
Khung: Thép không gỉ
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Vàng, Xanh lá, Bạc, Xám không gian
Kháng nước/bụi
Chống bụi
Chống nước
Chuẩn kháng
IP68

Màn hình

Loại màn hình
Super Retina XDR OLED
Kích thước màn hình
6.5 inch
Độ phân giải
1242 × 2688 pixel
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Mật độ điểm ảnh
458 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 83.7%
Độ sáng tối đa
1200 cd/m²
Kính bảo vệ
Kính chống trầy xước
Màn hình cảm ứng
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Màn hình True-Tone
Dải màu rộng

Phần cứng

Chipset
Apple A13 Bionic
Số nhân CPU
6
Tiến trình sản xuất
7 nm
Xung nhịp tối đa
2.65 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
2x 2.65 GHz – Lightning
4x 1.6 GHz – Thunder
Chuẩn RAM
LPDDR4X
GPU
Apple A13 Bionic GPU (4 nhân)
RAM
4GB
Bộ nhớ
64GB, 256GB, 512GB
Chuẩn bộ nhớ trong
NVMe
Phiên bản
64GB 4GB RAM
256GB 4GB RAM
512GB 4GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Không

Phần mềm

Hệ điều hành
iOS 13.0, Có thể nâng cấp lên iOS 27

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera 3 ống kính
12 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng ), 1.4 μm, 1/2.55" Kích thước cảm biến
Dual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)

12 MP, ƒ/2.0, 52 mm ( Tele ), 1.0 μm, x2 Zoom quang, 1/3.4" Kích thước cảm biến
Dual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)

12 MP, ƒ/2.4, 13 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 1/3.6" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED kép Dual Tone
Tính năng
Chế độ chụp liên tục
Thu phóng kỹ thuật số
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Đánh dấu vị trí
Dải động cao (HDR)
Cài đặt ISO
Chế độ macro
Chế độ ban đêm
Chống rung quang học
Toàn cảnh
RAW
Chế độ cảnh
Hẹn giờ tự động
Chạm để lấy nét
Cài đặt cân bằng trắng
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
2160p @ 24/25/30/60 fps
1080p @ 25/30/60/120/240 fps
Tính năng quay video
HDR, Ghi âm âm thanh nổi

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
12 MP, ƒ/2.2, 23 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/3.6" Kích thước cảm biến
Ổn định hình ảnh điện tử (EIS)
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
2160p @ 24/25/30/60 fps
1080p @ 25/30/60/120 fps
Tính năng quay video
Gyro-EIS
Cảm biến
SL 3D

Pin

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3969 mAh
Khả năng tháo rời
Pin liền
Công suất sạc có dây
20 W
Hỗ trợ sạc không dây
Có
Hỗ trợ sạc nhanh
Có
Tính năng
Sạc không dây Qi

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
EV-DO Rev.A 3.1 Mbps, LTE 1.6 Gbps DL, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b11 (1500), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b21 (1500), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b46 (5200), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi
Dual-band, Điểm phát sóng di động
Bluetooth
Có, v5.0
Cổng USB
Lightning
USB 2.0
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC
Có

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn / Từ kế
Face ID
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Tính năng đặc biệt
Hỗ trợ Ultra Wideband (UWB)
USB Power Delivery 2.0

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Đánh giá Apple iPhone 11 Pro Max

Hình ảnh Apple iPhone 11 Pro Max

Câu hỏi thường gặp

Giá Apple iPhone 11 Pro Max là bao nhiêu?

Giá Apple iPhone 11 Pro Max hiện ở mức $225; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Apple iPhone 11 Pro Max ra mắt khi nào?

Apple iPhone 11 Pro Max chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 20 tháng 9 2019.

Apple iPhone 11 Pro Max đang bán tại cửa hàng không?

Có, Apple iPhone 11 Pro Max vẫn được phân phối chính hãng.

Apple iPhone 11 Pro Max nặng bao nhiêu?

Apple iPhone 11 Pro Max nặng khoảng 226 g.

Màn hình Apple iPhone 11 Pro Max rộng bao nhiêu?

Màn hình Apple iPhone 11 Pro Max rộng 6.5 inch.

Apple iPhone 11 Pro Max có bao nhiêu camera?

Apple iPhone 11 Pro Max có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.