Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Xiaomi Redmi 10A 7
Xiaomi

Xiaomi Redmi 10A

  • Hệ điều hành Android 11 MIUI 12.5
  • Màn hình 6.53 inch 720x1600 pixel
  • Pin 5000 mAh Li-Ion
  • Hiệu năng 2-6GB RAM Helio G25
  • Camera 13MP 1080p
  • Bộ nhớ 32-128GB

Thông số kỹ thuật của Xiaomi Redmi 10A

Tổng quan

Thương hiệu
Xiaomi
Model
Redmi 10A
Tên gọi khác
220233L2C
220233L2G
220233L2I
Ngày công bố
Thứ Ba, ngày 29 tháng 3 2022
Ngày mở bán
Thứ Năm, ngày 31 tháng 3 2022
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€180

Thiết kế

Chiều cao
164.9 mm (6.49 inch)
Chiều rộng
77.1 mm (3.04 inch)
Độ dày
9 mm (0.35 inch)
Trọng lượng
194 g (6.84 oz)
Màu sắc
Than đen, Màu xanh biển, Xám đá phiến

Màn hình

Loại màn hình
IPS LCD
Kích thước màn hình
6.53 inch
Độ phân giải
720 × 1600 pixel
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 81%
Độ sáng tối đa
400 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Có
Màn hình tràn viền
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
MediaTek Helio G25
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
12 nm
Xung nhịp tối đa
2.0 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
4x 2.0 GHz – Cortex-A53
4x 1.5 GHz – Cortex-A53
Chuẩn RAM
LPDDR4X
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
2GB, 3GB, 4GB, 6GB
Bộ nhớ
32GB, 64GB, 128GB
Phiên bản
32GB 2GB RAM
32GB 3GB RAM
64GB 3GB RAM
64GB 4GB RAM
128GB 4GB RAM
128GB 6GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Có
Khe thẻ
microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 (Red Velvet Cake)
Giao diện
MIUI 12.5

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
13 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ), 1.0 μm
Đèn flash tự động
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
5 MP
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh
Công suất sạc có dây
10 W

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 4 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n
Tính năng Wi-Fi
Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v5.0
Cổng USB
Micro-USB 2.0
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
GPS, BDS, GLONASS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Có
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
Cảm biến vân tay
Cảm biến tiệm cận

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Xiaomi Redmi 10A

Câu hỏi thường gặp

Giá Xiaomi Redmi 10A là bao nhiêu?

Giá Xiaomi Redmi 10A hiện ở mức €180; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Xiaomi Redmi 10A ra mắt khi nào?

Xiaomi Redmi 10A chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 31 tháng 3 2022.

Xiaomi Redmi 10A đang bán tại cửa hàng không?

Có, Xiaomi Redmi 10A vẫn được phân phối chính hãng.

Xiaomi Redmi 10A nặng bao nhiêu?

Xiaomi Redmi 10A nặng khoảng 194 g.

Màn hình Xiaomi Redmi 10A rộng bao nhiêu?

Màn hình Xiaomi Redmi 10A rộng 6.53 inch.

Xiaomi Redmi 10A có hỗ trợ 5G không?

Không, Xiaomi Redmi 10A không hỗ trợ 5G.

Xiaomi Redmi 10A có bao nhiêu camera?

Xiaomi Redmi 10A có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.