Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Xiaomi 14 7
Xiaomi

Xiaomi 14

  • Hệ điều hành Android 14 HyperOS 1.1
  • Màn hình 6.36 inch 1200x2670 pixel
  • Pin 4610 mAh Li-Poly
  • Hiệu năng 8-16GB RAM Snapdragon 8 Gen 3
  • Camera 50MP 720p
  • Bộ nhớ 256GB-1TB UFS 4.0

Thông số kỹ thuật của Xiaomi 14

Tổng quan

Thương hiệu
Xiaomi
Model
14
Tên gọi khác
23127PN0CC
23127PN0CG
Ngày công bố
Thứ Năm, ngày 26 tháng 10 2023
Ngày mở bán
Thứ Tư, ngày 01 tháng 11 2023
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
£523.35
€432.98
$820

Thiết kế

Chiều cao
152.8 mm (6.02 inch)
Chiều rộng
71.5 mm (2.81 inch)
Độ dày
8.2 mm (0.32 inch)
Trọng lượng
188 g (6.63 oz)
Chất liệu
Mặt lưng: Kính hoặc polyme silicon (da sinh thái)
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính Gorilla Victus
Màu sắc
Đen, Xanh lá, Hồng, Trắng
Kháng nước/bụi
Chống bụi
Chống nước
Chuẩn kháng
IP68

Màn hình

Loại màn hình
LTPO OLED
Kích thước màn hình
6.36 inch
Độ phân giải
1200 × 2670 pixel
Tần số quét
120 Hz
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
460 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 89.3%
Độ sáng tối đa
3000 cd/m²
Kính bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus
Màn hình cảm ứng
Có
Màn hình tràn viền
Có
Tính năng hiển thị
68 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
Dolby Vision
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 3
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
4 nm
Xung nhịp tối đa
3.3 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
1x 3.3 GHz – Cortex-X4
3x 3.15 GHz – Cortex-A720
2x 2.96 GHz – Cortex-A720
2x 2.26 GHz – Cortex-A520
Chuẩn RAM
LPDDR5X
GPU
Qualcomm Adreno 750
RAM
8GB, 12GB, 16GB
Bộ nhớ
256GB, 512GB, 1TB
Chuẩn bộ nhớ trong
UFS 4.0
Phiên bản
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM
512GB 16GB RAM
1TB 16GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Không

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 (Upside Down Cake), Có thể nâng cấp lên Android 15 (Vanilla Ice Cream), tối đa 4 bản cập nhật hệ điều hành lớn
Giao diện
HyperOS 1.1

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera 3 ống kính
50 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 1.2 μm, 1/1.31" Kích thước cảm biến
50 MP, ƒ/2.0, 75 mm ( Tele ), x3.2 Zoom quang
50 MP, ƒ/2.2, 14 mm, 115° ( Góc siêu rộng )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED kép Dual Tone
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Lấy nét tự động bằng laser
Ống kính Leica
Toàn cảnh
Cảm biến quang phổ màu
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
4320p @ 24 fps
2160p @ 24/30/60 fps
1080p @ 30/60/120/240/960 fps
720p @ 1920 fps
Tính năng quay video
10-bit Dolby Vision HDR, 10-bit LOG, Gyro-EIS, HDR, HDR10+

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
32 MP, ƒ/2.0, 22 mm ( Góc rộng ), 0.7 μm
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps
Tính năng quay video
Gyro-EIS

Pin

Loại
Li-Poly
Dung lượng
4610 mAh
Công suất sạc có dây
90 W
Hỗ trợ sạc không dây
Có
Công suất sạc không dây
50 W
Tính năng
Sạc không dây ngược
Sạc có dây từ 0-100% trong 31 phút (theo quảng cáo)
Sạc không dây từ 0-100% trong 46 phút (theo công bố)

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 7 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
Tính năng Wi-Fi
Dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v5.4
Cổng USB
USB Type-C 3.2
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC, QZSS
NFC
Có

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Âm thanh không dây Hi-Res, Công nghệ Snapdragon Sound, Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Tính năng đặc biệt
Quick Charge 4
USB Power Delivery 3.0

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Xiaomi 14

Câu hỏi thường gặp

Giá Xiaomi 14 là bao nhiêu?

Giá Xiaomi 14 hiện ở mức $820; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Xiaomi 14 ra mắt khi nào?

Xiaomi 14 chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 01 tháng 11 2023.

Xiaomi 14 đang bán tại cửa hàng không?

Có, Xiaomi 14 vẫn được phân phối chính hãng.

Xiaomi 14 nặng bao nhiêu?

Xiaomi 14 nặng khoảng 188 g.

Màn hình Xiaomi 14 rộng bao nhiêu?

Màn hình Xiaomi 14 rộng 6.36 inch.

Xiaomi 14 có hỗ trợ 5G không?

Có, Xiaomi 14 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n20, n25, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n75, n77, n78.

Xiaomi 14 có bao nhiêu camera?

Xiaomi 14 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.