3 Vivo Y30 (China)
- Hệ điều hành Android 10 Funtouch 10.5
- Màn hình 6.51 inch 720x1600 pixel
- Pin 5000 mAh
- Hiệu năng 8GB RAM Snapdragon 460
- Camera 13MP 1080p
- Bộ nhớ 128GB UFS 2.1
Thông số kỹ thuật của Vivo Y30 (China)
Tổng quan
- Thương hiệu
- Vivo
- Model
- Y30 (China)
- Tên gọi khác
- V2034A
- Ngày công bố
- Thứ Hai, ngày 26 tháng 10 2020
- Ngày mở bán
- Thứ Hai, ngày 26 tháng 10 2020
- Tình trạng
- Ngừng kinh doanh
- Giá bán
- €190
Thiết kế
- Chiều cao
- 164.4 mm (6.47 inch)
- Chiều rộng
- 76.3 mm (3.00 inch)
- Độ dày
- 8.4 mm (0.33 inch)
- Trọng lượng
- 192 g (6.77 oz)
- Chất liệu
- Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính - Màu sắc
- Xanh dương, Dawn White, Obsidian đen
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 6.51 inch
- Độ phân giải
- 720 × 1600 pixel
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 270 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 81.6%
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 460
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 11 nm
- Xung nhịp tối đa
- 1.8 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- Qualcomm Kryo 240
- Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- Qualcomm Adreno 610
- RAM
- 8GB
- Bộ nhớ
- 128GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 2.1
- Phiên bản
- 128GB 8GB RAM
- Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 10 (Quince Tart)
- Giao diện
- Funtouch 10.5
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 13 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )PDAF
2 MP ( Macro )
0.08 MP ( Ống kính phụ ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Toàn cảnh
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 8 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 18 W
- Hỗ trợ sạc nhanh
- Có
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz - Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v5.0
- Cổng USB
- Micro-USB 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GPS, BDS, GLONASS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Radio FM
- Có
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Cảm biến tiệm cận
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Vivo Y30 (China)
Câu hỏi thường gặp
Giá Vivo Y30 (China) là bao nhiêu?
Giá Vivo Y30 (China) hiện ở mức €190; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Vivo Y30 (China) ra mắt khi nào?
Vivo Y30 (China) chính thức lên kệ vào Thứ Hai, ngày 26 tháng 10 2020.
Vivo Y30 (China) đang bán tại cửa hàng không?
Không, Vivo Y30 (China) đã ngừng kinh doanh chính hãng nhưng có thể còn hàng xách tay.
Vivo Y30 (China) nặng bao nhiêu?
Vivo Y30 (China) nặng khoảng 192 g.
Màn hình Vivo Y30 (China) rộng bao nhiêu?
Màn hình Vivo Y30 (China) rộng 6.51 inch.
Vivo Y30 (China) có hỗ trợ 5G không?
Không, Vivo Y30 (China) không hỗ trợ 5G.
Vivo Y30 (China) có bao nhiêu camera?
Vivo Y30 (China) có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.