Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Vivo Y29s 4
Vivo

Vivo Y29s

  • Hệ điều hành Android 15 Funtouch 15
  • Màn hình 6.74 inch 720x1600 pixel
  • Pin 5500 mAh Li-Ion
  • Hiệu năng 6/8GB RAM Dimensity 6300
  • Camera 50MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB eMMC 5.1

Thông số kỹ thuật của Vivo Y29s

Tổng quan

Thương hiệu
Vivo
Model
Y29s
Tên gọi khác
V2446
Ngày công bố
Thứ Ba, ngày 11 tháng 3 2025
Ngày mở bán
Thứ Ba, ngày 01 tháng 4 2025
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€170

Thiết kế

Chiều cao
167.3 mm (6.59 inch)
Chiều rộng
77 mm (3.03 inch)
Độ dày
8.2 mm (0.32 inch)
Trọng lượng
199 g (7.02 oz)
Chất liệu
Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc
xanh lá đậm, Vàng
Kháng nước/bụi
Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (chống văng nước)
Chuẩn kháng
IP64

Màn hình

Loại màn hình
IPS LCD
Kích thước màn hình
6.74 inch
Độ phân giải
720 × 1600 pixel
Tần số quét
90 Hz
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
260 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 85.1%
Độ sáng tối đa
570 cd/m²
Kính bảo vệ
Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Tuân thủ MIL-STD-810H
Màn hình cảm ứng
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
6 nm
Xung nhịp tối đa
2.4 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
2x 2.4 GHz – Cortex-A76
6x 2.0 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM
LPDDR4X
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
6GB, 8GB
Bộ nhớ
128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong
eMMC 5.1
Phiên bản
128GB 6GB RAM
256GB 6GB RAM
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Có
Khe thẻ
microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 (Vanilla Ice Cream)
Giao diện
Funtouch 15

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera kép
50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )
PDAF

2 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
5 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Có

Pin

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5500 mAh
5150 mAh
Công suất sạc có dây
15 W

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b20 (800), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi
Dual-band
Bluetooth
Có, v5.4
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC
Có

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Có
Chuẩn âm thanh
Loa âm thanh nổi
Radio FM
Có

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo Y29s

Câu hỏi thường gặp

Giá Vivo Y29s là bao nhiêu?

Giá Vivo Y29s hiện ở mức €170; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Vivo Y29s ra mắt khi nào?

Vivo Y29s chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 01 tháng 4 2025.

Vivo Y29s đang bán tại cửa hàng không?

Có, Vivo Y29s vẫn được phân phối chính hãng.

Vivo Y29s nặng bao nhiêu?

Vivo Y29s nặng khoảng 199 g.

Màn hình Vivo Y29s rộng bao nhiêu?

Màn hình Vivo Y29s rộng 6.74 inch.

Vivo Y29s có hỗ trợ 5G không?

Có, Vivo Y29s hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n7, n8, n20, n28, n38, n40, n41, n71, n77, n78.

Vivo Y29s có bao nhiêu camera?

Vivo Y29s có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.