Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Vivo Y21d 6
Vivo

Vivo Y21d

  • Hệ điều hành Android 15 Funtouch 15
  • Màn hình 6.68 inch 720x1608 pixel
  • Pin 6500 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 4-8GB RAM Unisoc T7225
  • Camera 50MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB eMMC 5.1

Thông số kỹ thuật của Vivo Y21d

Tổng quan

Thương hiệu
Vivo
Model
Y21d
Ngày công bố
Thứ Bảy, ngày 11 tháng 10 2025
Ngày mở bán
Thứ Bảy, ngày 11 tháng 10 2025
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€100

Thiết kế

Chiều cao
166.1 mm (6.54 inch)
Chiều rộng
77 mm (3.03 inch)
Độ dày
8.4 mm (0.33 inch)
Trọng lượng
209 g (7.37 oz)
Chất liệu
Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Xanh lá, Màu tím, Đỏ
Kháng nước/bụi
Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 6m trong 30 phút)
Chuẩn kháng
IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình
IPS LCD
Kích thước màn hình
6.68 inch
Độ phân giải
720 × 1608 pixel
Tần số quét
90 Hz
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 84%
Độ sáng tối đa
1000 cd/m²
Kính bảo vệ
Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Kính tăng cường ion, Tuân thủ MIL-STD-810H
Màn hình cảm ứng
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
Unisoc T7225
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
12 nm
Xung nhịp tối đa
1800 MHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
2x 1.8 GHz – Cortex-A75
6x 1.8 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM
LPDDR4X
GPU
ARM Mali-G57 @650MHz (1 nhân)
RAM
4GB, 6GB, 8GB
Bộ nhớ
128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong
eMMC 5.1
Phiên bản
128GB 4GB RAM
128GB 6GB RAM
128GB 8GB RAM
256GB 6GB RAM
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Có
Khe thẻ
microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 (Vanilla Ice Cream)
Giao diện
Funtouch 15

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera kép
50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )
PDAF

2 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED dạng vòng
Tính năng
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
5 MP, ƒ/2.2
Hỗ trợ quay video
Có

Pin

Loại
Si/C Li-Ion
Dung lượng
6500 mAh
Công suất sạc có dây
44 W
Tính năng
Sạc có dây ngược
Sạc có dây từ 0–50% trong 40 phút (theo công bố)

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Tốc độ dữ liệu
LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b40 (2300 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi
Dual-band
Bluetooth
Có, v5.2
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Loa âm thanh nổi
Radio FM
Có

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo Y21d

Câu hỏi thường gặp

Giá Vivo Y21d là bao nhiêu?

Giá Vivo Y21d hiện ở mức €100; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Vivo Y21d ra mắt khi nào?

Vivo Y21d chính thức lên kệ vào Thứ Bảy, ngày 11 tháng 10 2025.

Vivo Y21d đang bán tại cửa hàng không?

Có, Vivo Y21d vẫn được phân phối chính hãng.

Vivo Y21d nặng bao nhiêu?

Vivo Y21d nặng khoảng 209 g.

Màn hình Vivo Y21d rộng bao nhiêu?

Màn hình Vivo Y21d rộng 6.68 inch.

Vivo Y21d có hỗ trợ 5G không?

Không, Vivo Y21d không hỗ trợ 5G.

Vivo Y21d có bao nhiêu camera?

Vivo Y21d có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.