Vivo X300 Ultra
Thông số kỹ thuật của Vivo X300 Ultra
Tổng quan
| Thương hiệu | Vivo |
| Model | X300 Ultra |
| Tên gọi khác | V2547A (Quốc tế) V2547DA (Quốc tế) V2536A (Quốc tế) V2562 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Hai, ngày 30 tháng 3 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Sáu, ngày 03 tháng 4 2026 |
| Tình trạng | Sắp bán |
| Giá bán | €880 |
Thiết kế
| Chiều cao | 163 mm (6.42 inch) |
| Chiều rộng | 76.8 mm (3.02 inch) |
| Độ dày | 8.2 mm (0.32 inch) |
| Trọng lượng | 232 g (8.18 oz) |
| Chất liệu | Mặt sau: Kính Khung: Nhôm Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Đen, Xanh lá, Bạc |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (có thể ngâm đến 1,5 m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP69, IP68 |
Màn hình
| Loại màn hình | LTPO AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.82 inch |
| Độ phân giải | 1440 × 3168 pixel |
| Tần số quét | 144 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 510 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 90.3% |
| Kính bảo vệ | Kính Armor, Mohs cấp độ 4 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu 2160Hz PWM Dimming Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10+ HDR Vivid Màn hình cảm ứng đa điểm Hỗ trợ hình ảnh Ultra HDR |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4.6 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 4.6 GHz – Oryon V3 Phoenix L 6x 3.62 GHz – Oryon V3 Phoenix M |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 840 @1.20 GHz |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | OriginOS 6 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 200 MP, ƒ/1.9, 35 mm ( Góc rộng ), 0.7 μm, 1/1.12" Kích thước cảm biến gimbal OIS PDAF 200 MP, ƒ/2.7, 85 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.56 μm, x3.7 Zoom quang, 1/1.4" Kích thước cảm biến Multi-Directional PDAF Chống rung quang học (OIS) 50 MP, ƒ/2.0, 14 mm, 116° ( Góc siêu rộng ), 1.22 μm, 1/1.28" Kích thước cảm biến Dual-Pixel PDAF Chống rung quang học (OIS) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | 3D LUT import Cảm biến quang phổ màu Dải động cao (HDR) Lấy nét tự động bằng laser Toàn cảnh Quang học Zeiss Lớp phủ ống kính Zeiss T* |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 4320p @ 30 fps 2160p @ 24/30/60/120 fps 1080p @ 30/60/120/240 fps |
| Tính năng quay video | 10-bit LOG, Dolby Vision HDR, Gyro-EIS, HDR10+ |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.5, 24 mm ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến Lấy nét tự động (AF) |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, HDR |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion (Quốc tế) Si/C Li-Ion (Châu Âu) |
| Dung lượng | 6600 mAh (Quốc tế) 6400 mAh (Châu Âu) |
| Công suất sạc có dây | 100 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 40 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc không dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 / 1800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n18 (850), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n81 (900), n83 (700), n84 (2100), n89 (850 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.2 USB On-The-Go DisplayPort |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS, GPS (L1 & L5), QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình |
| Tính năng đặc biệt | SOS khẩn cấp qua vệ tinh (tin nhắn và cuộc gọi) - chỉ có trên phiên bản 16GB + 1TB Ống kính zoom bổ sung tùy chọn:200 mm, zoom quang 2,35x, OIS, ống kính Zeiss400 mm, zoom quang 4,7x, OIS, ống kính Zeiss Nguồn điện lập trình được (PPS) Quick Charge Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS) USB Power Delivery |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Vivo X300 Ultra
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Vivo X300 Ultra là bao nhiêu?
Giá Vivo X300 Ultra hiện ở mức €880; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Dự kiến Vivo X300 Ultra sẽ ra mắt khi nào?
Vivo X300 Ultra sẽ ra mắt vào Thứ Sáu, ngày 03 tháng 4 2026.
-
Vivo X300 Ultra đang bán tại cửa hàng không?
Không, Vivo X300 Ultra chưa mở bán chính thức.
-
Vivo X300 Ultra nặng bao nhiêu?
Vivo X300 Ultra nặng khoảng 232 g.
-
Màn hình Vivo X300 Ultra rộng bao nhiêu?
Màn hình Vivo X300 Ultra rộng 6.82 inch.
-
Vivo X300 Ultra có hỗ trợ 5G không?
Có, Vivo X300 Ultra hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n18, n20, n25, n26, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n77, n78, n79, n80, n81, n83, n84, n89.
-
Vivo X300 Ultra có bao nhiêu camera?
Vivo X300 Ultra có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.