Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Vivo X300 Ultra 7
Vivo

Vivo X300 Ultra

  • Hệ điều hành Android 16 OriginOS 6
  • Màn hình 6.82 inch 1440x3168 pixel
  • Pin 6600 mAh Si/C Li-Ion (Quốc tế)
  • Hiệu năng 12/16GB RAM Snapdragon 8 Elite Gen 5
  • Camera 200MP 4320p
  • Bộ nhớ 256GB-1TB UFS 4.1

Thông số kỹ thuật của Vivo X300 Ultra

Tổng quan

Thương hiệu
Vivo
Model
X300 Ultra
Tên gọi khác
V2547A
V2547DA
V2536A
V2562
Ngày công bố
Thứ Hai, ngày 30 tháng 3 2026
Ngày mở bán
Thứ Sáu, ngày 03 tháng 4 2026
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€1,899.05
₹159,999

Thiết kế

Chiều cao
163 mm (6.42 inch)
Chiều rộng
76.8 mm (3.02 inch)
Độ dày
8.2 mm (0.32 inch)
Trọng lượng
232 g (8.18 oz)
Chất liệu
Mặt sau: Kính
Khung: Nhôm
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Đen, Xanh lá, Bạc
Kháng nước/bụi
Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (có thể ngâm đến 1,5 m trong 30 phút)
Chuẩn kháng
IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình
LTPO AMOLED
Kích thước màn hình
6.82 inch
Độ phân giải
1440 × 3168 pixel
Tần số quét
144 Hz
Mật độ điểm ảnh
510 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 90.3%
Kính bảo vệ
Kính Armor
Màn hình cảm ứng
Có
Tính năng hiển thị
1 tỷ màu
2160Hz PWM Dimming
Màn hình cảm ứng điện dung
Dolby Vision
HDR10+
HDR Vivid
Màn hình cảm ứng đa điểm
Hỗ trợ hình ảnh Ultra HDR

Phần cứng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
3 nm
Xung nhịp tối đa
4.6 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
2x 4.6 GHz – Oryon V3 Phoenix L
6x 3.62 GHz – Oryon V3 Phoenix M
Chuẩn RAM
LPDDR5X
GPU
Qualcomm Adreno 840 @1.20 GHz
RAM
12GB, 16GB
Bộ nhớ
256GB, 512GB, 1TB
Chuẩn bộ nhớ trong
UFS 4.1
Phiên bản
256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM
512GB 16GB RAM
1TB 16GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Không

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 (Baklava)
Giao diện
OriginOS 6

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera 3 ống kính
200 MP, ƒ/1.9, 35 mm ( Góc rộng ), 0.7 μm, 1/1.12" Kích thước cảm biến
gimbal OIS
PDAF

200 MP, ƒ/2.7, 85 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.56 μm, x3.7 Zoom quang, 1/1.4" Kích thước cảm biến
Multi-Directional PDAF
Chống rung quang học (OIS)

50 MP, ƒ/2.0, 14 mm, 116° ( Góc siêu rộng ), 1.22 μm, 1/1.28" Kích thước cảm biến
Dual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
3D LUT import
Cảm biến quang phổ màu
Dải động cao (HDR)
Lấy nét tự động bằng laser
Toàn cảnh
Quang học Zeiss
Lớp phủ ống kính Zeiss T*
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
4320p @ 30 fps
2160p @ 24/30/60/120 fps
1080p @ 30/60/120/240 fps
Tính năng quay video
10-bit LOG, Dolby Vision HDR, Gyro-EIS, HDR10+

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
50 MP, ƒ/2.5, 24 mm ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến
Lấy nét tự động (AF)
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps
Tính năng quay video
Gyro-EIS, HDR

Pin

Loại
Si/C Li-Ion (Quốc tế)
Dung lượng
6600 mAh (Quốc tế)
6400 mAh (Châu Âu)
Công suất sạc có dây
100 W
Hỗ trợ sạc không dây
Có
Công suất sạc không dây
40 W
Tính năng
Sạc có dây ngược
Sạc không dây ngược

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 / 1800 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n18 (850), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n81 (900), n83 (700), n84 (2100), n89 (850 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 7 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
Tính năng Wi-Fi
Dual-band
Bluetooth
Có, v5.4
Cổng USB
USB Type-C 3.2
USB On-The-Go
DisplayPort
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS, GPS (L1 & L5), QZSS (L1 & L5)
NFC
Có

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình
Tính năng đặc biệt
SOS khẩn cấp qua vệ tinh (tin nhắn và cuộc gọi) - chỉ có trên phiên bản 16GB + 1TB
Ống kính zoom bổ sung tùy chọn:200 mm, zoom quang 2,35x, OIS, ống kính Zeiss400 mm, zoom quang 4,7x, OIS, ống kính Zeiss
Nguồn điện lập trình được (PPS)
Quick Charge
Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS)
USB Power Delivery

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo X300 Ultra

Câu hỏi thường gặp

Giá Vivo X300 Ultra là bao nhiêu?

Giá Vivo X300 Ultra hiện ở mức €1,899.05; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Vivo X300 Ultra ra mắt khi nào?

Vivo X300 Ultra chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 03 tháng 4 2026.

Vivo X300 Ultra đang bán tại cửa hàng không?

Có, Vivo X300 Ultra vẫn được phân phối chính hãng.

Vivo X300 Ultra nặng bao nhiêu?

Vivo X300 Ultra nặng khoảng 232 g.

Màn hình Vivo X300 Ultra rộng bao nhiêu?

Màn hình Vivo X300 Ultra rộng 6.82 inch.

Vivo X300 Ultra có hỗ trợ 5G không?

Có, Vivo X300 Ultra hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n18, n20, n25, n26, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n71, n75, n77, n78, n79, n80, n81, n83, n84, n89.

Vivo X300 Ultra có bao nhiêu camera?

Vivo X300 Ultra có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.